vacuous

/'vækjuəs/
Học thuật
Thân thiện
vacuous

A student gives a vacuous stare during the lecture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trống rỗng, rỗng tuếch: Chỉ một không gian hoặc vật thể hoàn toàn không chứa bên trong.
    • Ngớ ngẩn, trống rỗng (về mặt tinh thần hoặc trí tuệ): Chỉ sự thiếu vắng suy nghĩ, ý tưởng, trí thông minh hoặc biểu cảm ý nghĩa.
    • công rồi nghề, vô nghĩa: Chỉ một cuộc sống hoặc hoạt động không mục đích, giá trị hoặc nội dung thực sự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The vacuous space inside the container was filled with air. (Khoảng trống bên trong cái hộp được lấp đầy bởi không khí.)
    • He gave a vacuous smile that didn't reach his eyes. (Anh ta nở một nụ cười trống rỗng không chạm đến đôi mắt.)
    • The politician's speech was full of vacuous promises. (Bài phát biểu của chính trị gia đầy những lời hứa trống rỗng.)
    • She stared out the window with a vacuous look. ( ấy nhìn ra ngoài cửa sổ với vẻ mặt ngây dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vacuous existence": sự tồn tại trống rỗng, vô nghĩa.

    • He felt trapped in a vacuous existence. (Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một sự tồn tại trống rỗng.)
  • "vacuous chatter": cuộc trò chuyện nhạt nhẽo, vô nghĩa.

    • The party was filled with vacuous chatter about celebrities. (Bữa tiệc đầy những cuộc trò chuyện nhạt nhẽo về người nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vacuity (danh từ): sự trống rỗng, sự trống rỗng về tinh thần.

    • The vacuity of his argument was obvious. (Sự trống rỗng trong lập luận của anh ta rõ ràng.)
  • Vacuously (trạng từ): một cách trống rỗng, ngớ ngẩn.

    • She smiled vacuously at the complicated question. ( ấy mỉm cười một cách ngây dại trước câu hỏi phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Empty: trống rỗng.
  • Blank: trống không, vô hồn (về biểu cảm).
  • Inane: ngớ ngẩn, vô nghĩa.
  • Mindless: vô ý thức, thiếu suy nghĩ.
Từ trái nghĩa
  • Meaningful: ý nghĩa.
  • Thoughtful: sâu sắc, đầy suy nghĩ.
  • Intelligent: thông minh.
  • Substantial: nội dung, thực chất.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách sử dụng chủ yếu như một tính từ mô tả trực tiếp.)

vacuous

A student gives a vacuous stare during the lecture.

tính từ
  1. rỗng, trống rỗng
    • a vacuous space
      một khoảng trống
  2. trống rỗng; ngớ ngẩn; ngây dại
    • vacuous remark
      lời nhận xét ngớ ngẩn
    • a vacuous laugh
      cái cười ngớ ngẩn
    • a vacuous look
      vẻ ngây dại; cái nhìn ngây dại
  3. rỗi, vô công rồi nghề
    • a selfish and vacuous life
      một cuộc sống ích kỷcông rồi nghề