empty

/'empti/
Học thuật
Thân thiện
empty

The child placed the empty glass on the kitchen counter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trống, rỗng, không chứa bên trong: Dùng để mô tả một vật thể, không gian hoặc đồ vật không nội dung, không chứa đầy thứ đó.
    • Không người ở, không đồ đạc: Dùng để mô tả một căn phòng, tòa nhà hoặc nơi chốn không người hoặc đồ vật.
    • Vô nghĩa, không giá trị thực tế: Dùng để mô tả lời nói, lời hứa hoặc hành động không ý nghĩa, nội dung hoặc cảm xúc chân thật.
    • Đói bụng: (Cách dùng thông tục) Cảm giác bụng trống rỗng, cần được ăn.
  2. Danh từ:

    • Vật chứa rỗng: Thường dùng trong thương nghiệp để chỉ các đồ vật như chai, thùng, hộp... sau khi đã dùng hết phần chứa bên trong.
  3. Ngoại động từ:

    • Làm cho trống, đổ ra, dốc ra: Hành động lấy toàn bộ nội dung ra khỏi một vật chứa, khiến trở nên trống rỗng.
    • Rời đi, để trống: Hành động di chuyển ra khỏi một không gian, khiến nơi đó không còn người.
    • Đổ vào, chảy vào: Dùng để mô tả việc một dòng sông hoặc dòng chảy đổ nước của ra một nơi khác ( dụ: biển, hồ).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The bottle is empty. (Cái chai trống rỗng.)
    • The house felt cold and empty after they moved out. (Ngôi nhà cảm thấy lạnh lẽo trống trải sau khi họ chuyển đi.)
    • His apology seemed empty and insincere. (Lời xin lỗi của anh ta có vẻ sáo rỗng không chân thành.)
    • I can't think well on an empty stomach. (Tôi không thể suy nghĩ tốt khi bụng đói.)
  • Danh từ:

    • Please put the empties in the recycling bin. (Hãy bỏ những đồ rỗng vào thùng tái chế.)
  • Ngoại động từ:

    • She emptied her glass of water. ( ấy uống cạn ly nước của mình.)
    • The audience emptied the theater quickly after the show. (Khán giả rời đi / làm trống nhà hát nhanh chóng sau buổi biểu diễn.)
    • The river empties into the Gulf of Thailand. (Con sông đổ ra Vịnh Thái Lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel empty": Cảm thấy trống rỗng (về mặt tinh thần hoặc cảm xúc).

    • After achieving his goal, he felt strangely empty. (Sau khi đạt được mục tiêu, anh ấy cảm thấy trống rỗng một cách kỳ lạ.)
  • "empty of something": Hoàn toàn không một thứ đó.

    • The report was empty of any useful facts. (Báo cáo hoàn toàn không bất kỳ sự thật hữu ích nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Emptiness (n): Sự trống rỗng, sự trống trải.

    • The emptiness of the desert was overwhelming. (Sự trống trải của sa mạc thật choáng ngợp.)
  • Empty-handed (adj): Tay không, không đạt được .

    • He returned from the negotiation empty-handed. (Anh ta trở về từ cuộc đàm phán tay không.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Vacant (bỏ trống), hollow (rỗng tuếch), meaningless (vô nghĩa), bare (trơ trọi).
  • Động từ: Clear out (dọn sạch), drain (làm cạn), evacuate (sơ tán, làm trống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Empty out: Đổ hết ra, lấy mọi thứ ra.
    • She emptied out her purse to find the keys. ( ấy đổ hết đồ trong túi xách ra để tìm chìa khóa.)
Thành ngữ liên quan
  • The empty vessel makes the greatest sound: Thùng rỗng kêu to. (Chỉ những người ít hiểu biết thường hay nói nhiều hoặc tỏ ra quan trọng.)
  • Running on empty: Tiếp tục làm việc hoặc hoạt động đã kiệt sức hoặc cạn kiệt nguồn lực.
    • After working three night shifts, I'm running on empty. (Sau ba ca làm đêm, tôi đang cố gắng chạy với cái bụng rỗng.)
empty

The child placed the empty glass on the kitchen counter.

tính từ
  1. trống, rỗng, trống không, không
    • the car is empty of petrol
      xe không còn xăng, xe đã hết xăng
  2. rỗng, không đồ đạc; không người ở (nhà)
  3. rỗng tuếch (người); không nội dung, vô nghĩa (sự việc); hão, suông (lời hứa)
  4. (thông tục) đói bụng; rỗng
    • empty stomach
      bụng rỗng
    • to feel empty
      thấy đói bụng

Idioms

  • the empty vessel makes the greatest sound
    (tục ngữ) thùng rỗng kêu to
danh từ
  1. (thương nghiệp) vỏ không (thùng không chai không, túi không...)
ngoại động từ
  1. đổ, dốc (chai...); làm cạn, uống cạn (cốc...)
  2. trút, chuyên
  3. chảy vào (đổ ra (sông)
    • the Red River empties itself into the sea
      sông Hồng đổ ra biển