empty
/'empti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Trống, rỗng, không chứa gì bên trong: Dùng để mô tả một vật thể, không gian hoặc đồ vật không có nội dung, không chứa đầy thứ gì đó.
- Không có người ở, không có đồ đạc: Dùng để mô tả một căn phòng, tòa nhà hoặc nơi chốn không có người hoặc đồ vật.
- Vô nghĩa, không có giá trị thực tế: Dùng để mô tả lời nói, lời hứa hoặc hành động không có ý nghĩa, nội dung hoặc cảm xúc chân thật.
- Đói bụng: (Cách dùng thông tục) Cảm giác bụng trống rỗng, cần được ăn.
Danh từ:
- Vật chứa rỗng: Thường dùng trong thương nghiệp để chỉ các đồ vật như chai, thùng, hộp... sau khi đã dùng hết phần chứa bên trong.
Ngoại động từ:
- Làm cho trống, đổ ra, dốc ra: Hành động lấy toàn bộ nội dung ra khỏi một vật chứa, khiến nó trở nên trống rỗng.
- Rời đi, để trống: Hành động di chuyển ra khỏi một không gian, khiến nơi đó không còn người.
- Đổ vào, chảy vào: Dùng để mô tả việc một dòng sông hoặc dòng chảy đổ nước của nó ra một nơi khác (ví dụ: biển, hồ).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The bottle is empty. (Cái chai trống rỗng.)
- The house felt cold and empty after they moved out. (Ngôi nhà cảm thấy lạnh lẽo và trống trải sau khi họ chuyển đi.)
- His apology seemed empty and insincere. (Lời xin lỗi của anh ta có vẻ sáo rỗng và không chân thành.)
- I can't think well on an empty stomach. (Tôi không thể suy nghĩ tốt khi bụng đói.)
Danh từ:
- Please put the empties in the recycling bin. (Hãy bỏ những đồ rỗng vào thùng tái chế.)
Ngoại động từ:
- She emptied her glass of water. (Cô ấy uống cạn ly nước của mình.)
- The audience emptied the theater quickly after the show. (Khán giả rời đi / làm trống nhà hát nhanh chóng sau buổi biểu diễn.)
- The river empties into the Gulf of Thailand. (Con sông đổ ra Vịnh Thái Lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to feel empty": Cảm thấy trống rỗng (về mặt tinh thần hoặc cảm xúc).
- After achieving his goal, he felt strangely empty. (Sau khi đạt được mục tiêu, anh ấy cảm thấy trống rỗng một cách kỳ lạ.)
"empty of something": Hoàn toàn không có một thứ gì đó.
- The report was empty of any useful facts. (Báo cáo hoàn toàn không có bất kỳ sự thật hữu ích nào.)
Biến thể và từ gần giống
Emptiness (n): Sự trống rỗng, sự trống trải.
- The emptiness of the desert was overwhelming. (Sự trống trải của sa mạc thật choáng ngợp.)
Empty-handed (adj): Tay không, không đạt được gì.
- He returned from the negotiation empty-handed. (Anh ta trở về từ cuộc đàm phán tay không.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Vacant (bỏ trống), hollow (rỗng tuếch), meaningless (vô nghĩa), bare (trơ trọi).
- Động từ: Clear out (dọn sạch), drain (làm cạn), evacuate (sơ tán, làm trống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Empty out: Đổ hết ra, lấy mọi thứ ra.
- She emptied out her purse to find the keys. (Cô ấy đổ hết đồ trong túi xách ra để tìm chìa khóa.)
Thành ngữ liên quan
- The empty vessel makes the greatest sound: Thùng rỗng kêu to. (Chỉ những người ít hiểu biết thường hay nói nhiều hoặc tỏ ra quan trọng.)
- Running on empty: Tiếp tục làm việc hoặc hoạt động dù đã kiệt sức hoặc cạn kiệt nguồn lực.
- After working three night shifts, I'm running on empty. (Sau ba ca làm đêm, tôi đang cố gắng chạy với cái bụng rỗng.)
tính từ
- trống, rỗng, trống không, không
- the car is empty of petrolxe không còn xăng, xe đã hết xăng
- rỗng, không có đồ đạc; không có người ở (nhà)
- rỗng tuếch (người); không có nội dung, vô nghĩa (sự việc); hão, suông (lời hứa)
- (thông tục) đói bụng; rỗng
- empty stomachbụng rỗng
- to feel emptythấy đói bụng
Idioms
- the empty vessel makes the greatest sound(tục ngữ) thùng rỗng kêu to
danh từ
- (thương nghiệp) vỏ không (thùng không chai không, túi không...)
ngoại động từ
- đổ, dốc (chai...); làm cạn, uống cạn (cốc...)
- trút, chuyên
- chảy vào (đổ ra (sông)
- the Red River empties itself into the seasông Hồng đổ ra biển