glassy
/'glɑ:si/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống thủy tinh, có tính chất thủy tinh: Có vẻ ngoài, cảm giác hoặc đặc tính tương tự như thủy tinh, chẳng hạn như cứng, trong suốt hoặc bóng.
- Đờ đẫn, không hồn (về mắt): Dùng để mô tả đôi mắt trống rỗng, thiếu sự sống, biểu cảm hoặc sự tập trung.
- Trong vắt, phẳng lặng như mặt gương: Dùng để mô tả bề mặt nước hoặc chất lỏng rất phẳng, láng và phản chiếu như gương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The vase had a smooth, glassy finish. (Chiếc bình có một lớp hoàn thiện trơn, bóng như thủy tinh.)
- After the accident, he stared ahead with a glassy expression. (Sau tai nạn, anh ấy nhìn chằm chằm về phía trước với một biểu cảm đờ đẫn.)
- The lake was glassy in the morning calm. (Mặt hồ phẳng lặng như gương trong sự yên tĩnh của buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Glassy-eyed": Có đôi mắt đờ đẫn, vô hồn (đây là một từ ghép phổ biến).
- The exhausted students were glassy-eyed during the late-night lecture. (Các sinh viên kiệt sức có đôi mắt đờ đẫn trong buổi giảng bài đêm khuya.)
- "Glassy stare": Cái nhìn chằm chằm, vô hồn.
- She gave him a glassy stare, not really listening. (Cô ấy đưa cho anh một cái nhìn đờ đẫn, không thực sự lắng nghe.)
Biến thể và từ gần giống
- Glassily (trạng từ): một cách đờ đẫn, không hồn.
- He looked glassily out the window. (Anh ấy nhìn đờ đẫn ra ngoài cửa sổ.)
- Glassiness (danh từ): trạng thái giống thủy tinh; sự đờ đẫn, vô hồn.
- The glassiness of the sea was mesmerizing. (Sự phẳng lặng như gương của biển thật mê hoặc.)
- The glassiness in her eyes worried me. (Sự đờ đẫn trong mắt cô ấy khiến tôi lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
- Glazed (adj): đờ đẫn, trống rỗng (về mắt); được tráng men (về bề mặt).
- Vitreous (adj): thuộc về hoặc giống thủy tinh (thường dùng trong kỹ thuật hoặc y học).
- Expressionless (adj): vô cảm, không biểu lộ cảm xúc (dùng cho ánh mắt, khuôn mặt).
- Smooth (adj): nhẵn, phẳng (dùng cho bề mặt).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "glassy")
tính từ
- như thuỷ tinh
- có tính chất thuỷ tinh
- đờ đẫn, không hồn
- a glassy eyecon mắt đờ đẫn không hồn
- trong vắt (nước); phẳng lặng như mặt gương (mặt hồ...)