unreasonable
/ n'ri:zn bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô lý, không hợp lý: Chỉ một yêu cầu, hành vi, quyết định hoặc niềm tin không dựa trên lý lẽ hoặc sự suy xét hợp lý, không công bằng.
- Quá mức, quá đáng: Chỉ một mức độ, số lượng hoặc giá cả vượt xa khỏi giới hạn được coi là bình thường hoặc chấp nhận được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- It is unreasonable to expect a child to sit still for three hours. (Thật là vô lý khi mong đợi một đứa trẻ ngồi yên trong ba tiếng đồng hồ.)
- The landlord made an unreasonable demand for six months' rent in advance. (Chủ nhà đưa ra một yêu cầu quá đáng là đóng trước sáu tháng tiền thuê nhà.)
- Her unreasonable fear of flying prevents her from traveling. (Nỗi sợ bay vô lý của cô ấy ngăn cản cô đi du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be unreasonable about something": tỏ ra vô lý về điều gì đó.
- He is being completely unreasonable about the schedule. (Anh ấy đang tỏ ra hoàn toàn vô lý về lịch trình.)
"to find something unreasonable": thấy điều gì đó là vô lý/quá đáng.
- The court found the clause in the contract to be unreasonable. (Tòa án thấy điều khoản trong hợp đồng là vô lý.)
Biến thể và từ gần giống
Unreasonably (phó từ): một cách vô lý, quá đáng.
- The price was unreasonably high. (Giá cả cao một cách quá đáng.)
Unreasonableness (danh từ): sự vô lý, tính chất không hợp lý.
- The unreasonableness of his argument was clear to everyone. (Sự vô lý trong lập luận của anh ta rõ ràng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Irrational: phi lý, không dựa trên lý trí.
- Excessive: quá mức, thái quá.
- Unjustifiable: không thể biện minh được, không thể chấp nhận được.
Từ trái nghĩa
- Reasonable: hợp lý, phải chăng.
- Sensible: hợp lý, có lý.
- Moderate: vừa phải, điều độ.
Thành ngữ liên quan
- Beyond (all) reason: vượt quá mọi lẽ phải, cực kỳ vô lý.
- His anger was beyond all reason. (Cơn giận của anh ta vượt quá mọi lẽ phải.)
tính từ
- vô lý
- không biết điều; không phi chăng; quá, quá chừng