inordinate
/in'ɔ:dinit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá mức, quá đáng, quá xá: Chỉ một mức độ, số lượng hoặc cường độ vượt xa những gì được coi là hợp lý, bình thường hoặc chấp nhận được. Thường mang hàm ý tiêu cực về sự thái quá.
- Thất thường, không theo quy tắc: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ sự không tuân theo trật tự hoặc quy luật thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She spent an inordinate amount of time on that small detail. (Cô ấy đã dành một lượng thời gian quá mức vào chi tiết nhỏ đó.)
- The project was delayed due to inordinate bureaucracy. (Dự án bị trì hoãn do sự quan liêu quá đáng.)
- He has an inordinate love for chocolate. (Anh ấy có một tình yêu quá chừng dành cho sô-cô-la.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inordinate length/delay/amount": độ dài/sự chậm trễ/số lượng quá mức.
- The meeting dragged on to an inordinate length. (Cuộc họp kéo dài đến một mức độ quá đáng.)
"inordinate demands/desires": những yêu cầu/ham muốn quá đáng.
- The manager made inordinate demands on his staff's time. (Người quản lý đã đưa ra những yêu cầu quá mức về thời gian của nhân viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Inordinately (trạng từ): một cách quá mức.
- The task was inordinately difficult. (Nhiệm vụ quá mức khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Excessive: quá mức, thái quá.
- Unreasonable: vô lý, quá đáng.
- Immoderate: không điều độ, quá chừng.
- Undue: không thích đáng, quá mức cần thiết.
Từ trái nghĩa
- Moderate: vừa phải, điều độ.
- Reasonable: hợp lý.
- Ordinary: bình thường.
Thành ngữ liên quan
- Inordinate ambition: tham vọng quá lớn, vô độ.
- His inordinate ambition led to his downfall. (Tham vọng vô độ của anh ta đã dẫn đến sự sụp đổ.)
tính từ
- quá mức, quá xá, quá quắt, quá chừng
- thất thường
- inordinate hoursgiờ giấc thất thường