undue
/'ʌn'dju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá mức, thái quá: Vượt quá giới hạn bình thường, hợp lý hoặc cần thiết.
- Không đáng, không xứng đáng: Không phù hợp, không xứng đáng để nhận được hoặc không có lý do chính đáng.
- Chưa đến hạn (thanh toán): (Trong tài chính) Chưa đến thời hạn phải trả.
Ví dụ sử dụng
Ý nghĩa "quá mức, thái quá":
- She felt undue pressure to succeed. (Cô ấy cảm thấy áp lực thái quá để thành công.)
- The project was canceled with undue haste. (Dự án đã bị hủy bỏ với sự vội vàng quá mức.)
Ý nghĩa "không đáng, không xứng đáng":
- He received undue criticism for a minor mistake. (Anh ấy nhận được sự chỉ trích không đáng có vì một lỗi nhỏ.)
- The law protects citizens from undue punishment. (Luật pháp bảo vệ công dân khỏi sự trừng phạt không xứng đáng.)
Ý nghĩa "chưa đến hạn":
- The loan is still undue. (Khoản vay vẫn chưa đến hạn thanh toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"undue influence": Ảnh hưởng không chính đáng, thường dùng trong pháp lý để chỉ sự thao túng hoặc gây áp lực bất hợp lý lên ai đó.
- The court ruled that the will was signed under undue influence. (Tòa án phán quyết rằng di chúc được ký dưới ảnh hưởng không chính đáng.)
"undue burden": Gánh nặng quá mức hoặc không công bằng.
- The new regulations place an undue burden on small businesses. (Các quy định mới đặt ra gánh nặng quá mức lên các doanh nghiệp nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unduly (trạng từ): Một cách quá mức, thái quá.
- He was unduly worried about the results. (Anh ấy lo lắng một cách thái quá về kết quả.)
Từ đồng nghĩa
- Excessive: quá mức, thái quá.
- Unwarranted: không có cơ sở, không chính đáng.
- Unjustified: không được biện minh, không có lý do chính đáng.
Từ trái nghĩa
- Due: đúng mức, thích đáng; đã đến hạn.
- Appropriate: thích hợp, phù hợp.
- Reasonable: hợp lý, phải chăng.
tính từ
- quá chừng, quá mức, thái quá
- the undue hastesự vội vàng thái quá
- phi lý, trái lẽ
- không đáng, không xứng đáng, không đáng được
- undue rewardphần thưởng không xứng đáng