sensible
/'sensəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khôn ngoan, hợp lý, có lý trí: Chỉ người hoặc hành động dựa trên sự suy xét thực tế và lẽ phải, không dựa trên cảm xúc nhất thời.
- Dễ nhận thấy, có thể cảm nhận được: Chỉ điều gì đó đủ lớn hoặc rõ ràng để có thể nhận biết được bằng giác quan hoặc lý trí.
- (Cổ ngữ hoặc văn chương) Có ý thức về, nhận thức được: Chỉ việc nhận biết hoặc cảm nhận được một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Khôn ngoan, hợp lý:
- Wearing a helmet while cycling is a sensible precaution. (Đội mũ bảo hiểm khi đạp xe là một biện pháp phòng ngừa hợp lý.)
- She gave me some sensible advice about managing my finances. (Cô ấy đã cho tôi một vài lời khuyên khôn ngoan về việc quản lý tài chính.)
Dễ nhận thấy:
- There was a sensible drop in temperature after the rain. (Có một sự giảm nhiệt độ dễ nhận thấy sau cơn mưa.)
- A sensible improvement in his health was noted by the doctor. (Bác sĩ ghi nhận một sự cải thiện rõ rệt trong sức khỏe của anh ấy.)
Nhận thức được (cách dùng cổ/trang trọng):
- I am sensible of the great honour you have done me. (Tôi ý thức được vinh dự lớn mà ngài đã dành cho tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sensible of": (Cách dùng trang trọng) Ý thức về, cảm nhận được điều gì.
- He was deeply sensible of his responsibility to his family. (Anh ấy ý thức sâu sắc về trách nhiệm của mình với gia đình.)
"Sensible shoes/clothing": Trang phục, giày dép thiết thực và thoải mái, phù hợp với hoạt động thực tế hơn là thời trang.
- For the hiking trip, she packed sensible shoes and a waterproof jacket. (Cho chuyến đi bộ đường dài, cô ấy mang giày thiết thực và áo khoác chống nước.)
Biến thể và từ gần giống
Sensibly (phó từ): một cách hợp lý, khôn ngoan.
- He sensibly decided to save some money each month. (Anh ấy đã quyết định một cách khôn ngoan là tiết kiệm một ít tiền mỗi tháng.)
Sensibility (danh từ): sự nhạy cảm, khả năng cảm nhận tinh tế (thường về mặt tình cảm, thẩm mỹ). Lưu ý: Từ này có nghĩa khác với "sensible".
- The poet is known for his great sensibility. (Nhà thơ được biết đến với sự nhạy cảm tuyệt vời.)
Sensitive (tính từ): nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng hoặc dễ phản ứng. Không đồng nghĩa với "sensible".
- She has sensitive skin. (Cô ấy có làn da nhạy cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Reasonable: hợp lý, có lý.
- Prudent: thận trọng, khôn ngoan.
- Practical: thực tế, thiết thực.
- Rational: có lý trí, hợp lý.
Từ trái nghĩa
- Foolish: ngu ngốc.
- Impractical: không thực tế.
- Rash: hấp tấp, liều lĩnh.
- Unreasonable: vô lý, không hợp lý.
Lưu ý sử dụng
- Phân biệt với "sensitive": Đây là lỗi phổ biến. "Sensible" nhấn mạnh sự khôn ngoan, lý trí. "Sensitive" nhấn mạnh sự nhạy cảm, dễ bị tổn thương hoặc phản ứng mạnh.
- A sensible person makes good decisions. (Một người khôn ngoan đưa ra quyết định đúng đắn.)
- A sensitive person may get upset easily. (Một người nhạy cảm có thể dễ bị buồn bã.)
tính từ
- có thể cảm giác được, có thể cảm thấy được
- dễ nhận thấy
- a sensible differencesự khác biệt dễ thấy
- có cảm giác, cảm thấy, có ý thức
- he is sensible of your kindnessanh ấy biết được lòng tốt của anh
- biết lẽ phải, biết phải trái; khôn ngoan, hợp lý, đúng đắn
- a sensible compromisesự nhân nhượng hợp lý
- that is very sensible of himanh ấy như thế là phải
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) nhạy
- sensible balancecân nhạy
- (từ cổ,nghĩa cổ) dễ cảm động; nhạy cảm