misguided

Học thuật
Thân thiện
misguided

A misguided tourist tried to feed a squirrel a chocolate bar.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sai lầm, lầm lạc: Chỉ một hành động, niềm tin, hoặc ý kiến dựa trên sự hiểu biết, đánh giá hoặc thông tin không chính xác.
    • Bị hướng dẫn sai, bị dẫn dắt sai đường: Chỉ việc ai đó bị ảnh hưởng bởi lời khuyên hoặc sự dẫn dắt không đúng đắn, dẫn đến kết quả không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His attempt to help was completely misguided and only made the situation worse. (Nỗ lực giúp đỡ của anh ấy hoàn toàn sai lầm chỉ làm tình hình tồi tệ hơn.)
    • She held a misguided belief that she was not good enough. ( ấy một niềm tin sai lầm rằng mình không đủ tốt.)
    • The policy, though well-intentioned, is fundamentally misguided. (Chính sách này, thiện ý, về cơ bản sai lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be misguided in something": sai lầm trong việc đó.

    • He was misguided in his assessment of the risks. (Anh ta đã sai lầm trong việc đánh giá các rủi ro.)
  • "a misguided attempt/effort": một nỗ lực/cố gắng sai lầm.

    • It was a misguided attempt to win her affection. (Đó một nỗ lực sai lầm để giành được tình cảm của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Misguide (động từ): dẫn dắt sai, hướng dẫn sai.

    • False information misguides the public. (Thông tin sai lệch dẫn dắt công chúng đi sai hướng.)
  • Misguidance (danh từ): sự hướng dẫn sai, sự dẫn dắt sai lầm.

    • The project failed due to misguidance from the management. (Dự án thất bại do sự chỉ đạo sai lầm từ ban quản lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Mistaken: nhầm lẫn, sai lầm.
  • Misled: bị lừa dối, bị dẫn đi sai hướng.
  • Ill-advised: khuyên bảo tồi, không khôn ngoan.
  • Misconceived: được quan niệm sai, được suy nghĩ sai.
Từ trái nghĩa
  • Well-advised: được khuyên bảo đúng đắn.
  • Informed: được thông tin đầy đủ, hiểu biết.
  • Judicious: sáng suốt, khôn ngoan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Ý nghĩa thường được diễn đạt qua tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • To lead someone down a misguided path: Dẫn ai đó đi theo con đường sai lầm.
    • The charismatic leader led his followers down a misguided path. (Người lãnh đạo sức lôi cuốn đã dẫn những người theo ông ta đi vào con đường sai lầm.)
misguided

A misguided tourist tried to feed a squirrel a chocolate bar.

Adjective
  1. sai lầm
  2. bị lừa dối; được nhận thức, hiểu một cách sai lệch

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự