mistaken

/mis'teikən/
Học thuật
Thân thiện
mistaken

The cashier gave the customer change for a mistaken purchase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sai lầm, không đúng: Dùng để mô tả một ý kiến, niềm tin, hoặc hành động dựa trên thông tin hoặc sự hiểu biết không chính xác.
    • Hiểu sai, hiểu lầm: Dùng để mô tả trạng thái của một người khi họ nhận thức hoặc kết luận không đúng về một sự việc hoặc người nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I'm afraid you have a mistaken impression of him. (Tôi e rằng bạn ấn tượng sai lầm về anh ta.)
    • It was a case of mistaken identity; the police arrested the wrong person. (Đó một trường hợp nhận diện nhầm; cảnh sát đã bắt nhầm người.)
    • She is mistaken if she thinks the project will be easy. ( ấy đã sai nếu nghĩ rằng dự án sẽ dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be mistaken": (cụm động từ) có nghĩa "đã nhầm lẫn, đã sai".
    • You are mistaken about the meeting time; it starts at 3 PM, not 2 PM. (Bạn đã nhầm về giờ họp; bắt đầu lúc 3 giờ chiều, không phải 2 giờ.)
  • "under a mistaken belief/impression": (cụm giới từ) dưới một niềm tin/ấn tượng sai lầm.
    • He acted under the mistaken belief that he had our support. (Anh ta hành động dưới niềm tin sai lầm rằng anh ta sự ủng hộ của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mistake (danh từ/động từ): sai lầm; nhầm lẫn.
    • It was an honest mistake. (Đó một sai lầm vô ý.)
    • I often mistake her for her twin sister. (Tôi thường nhầm ấy với chị em sinh đôi của .)
  • Mistakenly (trạng từ): một cách sai lầm, do nhầm lẫn.
    • The email was mistakenly sent to the entire department. (Email đã được gửi nhầm cho toàn bộ phận.)
Từ đồng nghĩa
  • Incorrect: không chính xác.
  • Wrong: sai.
  • Misguided: bị dẫn dắt sai lầm, sai lạc.
  • Erroneous: (mang tính trang trọng) sai sót, sai lầm.
Thành ngữ liên quan
  • "If I'm not mistaken": Nếu tôi không nhầm (dùng để đưa ra thông tin bạn tin đúng, nhưng vẫn cho phép sai sót).
    • If I'm not mistaken, today is your birthday. (Nếu tôi không nhầm thì hôm nay sinh nhật của bạn.)
mistaken

The cashier gave the customer change for a mistaken purchase.

động tính từ quá khứ của mistake
tính từ
  1. sai lầm
    • a mistaken notion
      một ý niệm sai lầm
  2. hiểu sai, hiểu lầm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "mistaken"

Từ có nhắc đến "mistaken"