incorrect
/,inkə'rekt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đúng, sai: Chỉ điều gì đó không chính xác, không phù hợp với sự thật, quy tắc hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập.
- Không chỉnh, còn đầy lỗi: Thường dùng để mô tả tài liệu, văn bản có nhiều sai sót.
- Không đứng đắn (thái độ): Chỉ hành vi, thái độ không phù hợp, không đúng mực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Your answer is incorrect. (Câu trả lời của bạn không đúng.)
- The newspaper published an incorrect report about the event. (Tờ báo đăng một báo cáo sai về sự kiện.)
- It is incorrect to speak with your mouth full. (Thật không đứng đắn khi nói chuyện trong lúc miệng còn đầy thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Politically incorrect: Không đúng về mặt chính trị, thường chỉ cách nói hoặc hành vi có thể gây xúc phạm hoặc phân biệt đối xử với một nhóm người.
- His joke was considered politically incorrect. (Câu đùa của anh ta bị coi là không đúng về mặt chính trị.)
Technically incorrect: Sai về mặt kỹ thuật, không tuân thủ các quy tắc hoặc thủ tục chính xác.
- The procedure, while effective, was technically incorrect. (Quy trình đó, dù có hiệu quả, nhưng lại sai về mặt kỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Incorrectly (phó từ): một cách không đúng, sai.
- The address was written incorrectly. (Địa chỉ đã được viết sai.)
Incorrectness (danh từ): sự không đúng, tính chất sai.
- The incorrectness of the data led to a wrong conclusion. (Tính không chính xác của dữ liệu đã dẫn đến một kết luận sai.)
Từ đồng nghĩa
- Wrong: Sai.
- False: Giả, sai.
- Inaccurate: Không chính xác.
- Mistaken: Nhầm lẫn, sai lầm.
- Improper: Không thích hợp, không đúng.
Từ trái nghĩa
- Correct: Đúng.
- Accurate: Chính xác.
- Right: Đúng, phải.
- Proper: Thích hợp, đúng đắn.
tính từ
- không đúng, không chỉnh, sai
- còn đầy lỗi (sách đưa in...)
- không đứng đắn (thái độ)