improper

/im'prɔpə/
Học thuật
Thân thiện
improper

Wearing improper attire to the golf course is not allowed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thích hợp, không phù hợp: Chỉ điều đó không đúng với mục đích, hoàn cảnh hoặc tiêu chuẩn được chấp nhận.
    • Không đúng, sai: Chỉ hành động, phương pháp hoặc cách xử lý không chính xác hoặc không phù hợp.
    • Không đứng đắn, không lịch sự: Chỉ hành vi, lời nói hoặc cách cư xử trái với chuẩn mực đạo đức hoặc xã giao thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Wearing jeans to a formal wedding is considered improper. (Mặc quần jeans đến một đám cưới trang trọng được coi không thích hợp.)
    • The mechanic was accused of improper maintenance of the vehicle. (Người thợ máy bị cáo buộc bảo dưỡng xe không đúng cách.)
    • He made an improper joke during the meeting. (Anh ấy đã kể một câu chuyện cười không đứng đắn trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Improper to": Không thích hợp để làm gì.

    • It is improper to discuss salaries in public. (Không thích hợp khi thảo luận về lương bổngnơi công cộng.)
  • "Deemed improper": Được coi không phù hợp/không đúng.

    • The use of company funds for personal trips was deemed improper. (Việc sử dụng tiền của công ty cho các chuyến đi cá nhân được coi không đúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Improperly (phó từ): Một cách không thích hợp, không đúng.

    • The machine was improperly installed, causing it to fail. (Máy được lắp đặt không đúng cách, khiến bị hỏng.)
  • Impropriety (danh từ): Hành vi không đứng đắn; sự không phù hợp.

    • The politician was accused of financial impropriety. (Chính trị gia đó bị cáo buộc hành vi không đứng đắn về tài chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Inappropriate: Không thích hợp.
  • Unseemly: Không đứng đắn, không phải phép.
  • Incorrect: Không chính xác, sai.
Từ trái nghĩa
  • Proper: Thích hợp, đúng đắn, đứng đắn.
  • Appropriate: Thích hợp.
  • Correct: Chính xác, đúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "improper")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "improper")

improper

Wearing improper attire to the golf course is not allowed.

tính từ
  1. không hợp, không thích hợp, không đúng lúc, không đúng chỗ; không phải lỗi, không phải phép, không ổn
  2. sai, không đúng
    • improper treatment of disease may cause death
      trị bệnh sai có thể làm người bệnh thiệt mạng
  3. không lịch sự, không đứng đắn, không chỉnh
    • improper manters
      cách xử sự không đứng đắn