unbecoming

/'ʌnbi'kʌmiɳ/
Học thuật
Thân thiện
unbecoming

Her loud and unbecoming laughter echoed through the quiet library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thích hợp, không phù hợp: Chỉ hành vi, thái độ hoặc lời nói không phù hợp với địa vị, hoàn cảnh hoặc chuẩn mực xã hội được chấp nhận.
    • Không vừa vặn, không tôn dáng: Chỉ quần áo không làm nổi bật vẻ đẹp hoặc không phù hợp với người mặc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Such rude language is unbecoming of a professional. (Lời nói thô lỗ như vậy không thích hợp với một người chuyên nghiệp.)
    • The committee found his conduct unbecoming for an officer. (Ủy ban thấy hành vi của anh ta không phù hợp với một sĩ quan.)
    • That dress is unbecoming on her. (Chiếc váy đó mặc lên ấy không được đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unbecoming to/for someone": không thích hợp với ai đó (về hành vi, đạo đức).
    • Lying is considered unbecoming for a person in a position of trust. (Nói dối được coi không thích hợp với một người ở vị trí đáng tin cậy.)
  • "unbecoming of something": không xứng với điều đó (thường phẩm giá, danh hiệu).
    • His outburst was unbecoming of his status as a judge. (Cơn thịnh nộ của ông ta không xứng với địa vị thẩm phán của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Unbecomingly (trạng từ): một cách không thích hợp, không phù hợp.
    • He was unbecomingly dressed for the formal event. (Anh ta ăn mặc một cách không phù hợp cho sự kiện trang trọng.)
  • Unbecomingness (danh từ): sự không thích hợp, tính chất không phù hợp.
Từ đồng nghĩa
  • Improper: không đúng đắn, không thích hợp.
  • Unseemly: không đứng đắn, không phải phép.
  • Indecorous: thiếu trang nhã, thô tục.
  • Untoward: không thích đáng, trái khoáy.
Từ trái nghĩa
  • Becoming: thích hợp, phù hợp; vừa vặn, đẹp (quần áo).
  • Appropriate: thích hợp, thích đáng.
  • Seemly: đứng đắn, phải phép.
  • Decorous: trang nhã, lịch sự.
unbecoming

Her loud and unbecoming laughter echoed through the quiet library.

tính từ
  1. không hợp, không thích hợp; không vừa (quần áo)
    • unbecoming clothes
      quần áo mặc không vừa

Từ tương tự

Từ chứa "unbecoming"