unbecoming
/'ʌnbi'kʌmiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thích hợp, không phù hợp: Chỉ hành vi, thái độ hoặc lời nói không phù hợp với địa vị, hoàn cảnh hoặc chuẩn mực xã hội được chấp nhận.
- Không vừa vặn, không tôn dáng: Chỉ quần áo không làm nổi bật vẻ đẹp hoặc không phù hợp với người mặc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Such rude language is unbecoming of a professional. (Lời nói thô lỗ như vậy là không thích hợp với một người chuyên nghiệp.)
- The committee found his conduct unbecoming for an officer. (Ủy ban thấy hành vi của anh ta là không phù hợp với một sĩ quan.)
- That dress is unbecoming on her. (Chiếc váy đó mặc lên cô ấy không được đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unbecoming to/for someone": không thích hợp với ai đó (về hành vi, đạo đức).
- Lying is considered unbecoming for a person in a position of trust. (Nói dối được coi là không thích hợp với một người ở vị trí đáng tin cậy.)
- "unbecoming of something": không xứng với điều gì đó (thường là phẩm giá, danh hiệu).
- His outburst was unbecoming of his status as a judge. (Cơn thịnh nộ của ông ta là không xứng với địa vị thẩm phán của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Unbecomingly (trạng từ): một cách không thích hợp, không phù hợp.
- He was unbecomingly dressed for the formal event. (Anh ta ăn mặc một cách không phù hợp cho sự kiện trang trọng.)
- Unbecomingness (danh từ): sự không thích hợp, tính chất không phù hợp.
Từ đồng nghĩa
- Improper: không đúng đắn, không thích hợp.
- Unseemly: không đứng đắn, không phải phép.
- Indecorous: thiếu trang nhã, thô tục.
- Untoward: không thích đáng, trái khoáy.
Từ trái nghĩa
- Becoming: thích hợp, phù hợp; vừa vặn, đẹp (quần áo).
- Appropriate: thích hợp, thích đáng.
- Seemly: đứng đắn, phải phép.
- Decorous: trang nhã, lịch sự.
tính từ
- không hợp, không thích hợp; không vừa (quần áo)
- unbecoming clothesquần áo mặc không vừa