correct

/kə'rekt/
Học thuật
Thân thiện
correct

The teacher marks the correct answer with a green checkmark.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đúng, chính xác: Không sai sót, phù hợp với sự thật, quy tắc hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập.
    • Đúng đắn, phù hợp: Phù hợp với các chuẩn mực xã hội, đạo đức hoặc nghi thức.
  2. Ngoại động từ:

    • Sửa, sửa chữa, hiệu chỉnh: Làm cho trở nên đúng hoặc chính xác bằng cách loại bỏ lỗi sai hoặc điều chỉnh.
    • Khiển trách, trừng phạt: Chỉ ra lỗi sai của ai đó, thường với mục đích khiến họ thay đổi hành vi.
    • Làm cân bằng, bù trừ: Hành động để bù đắp hoặc trung hòa một ảnh hưởng không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Your answer is correct. (Câu trả lời của bạn đúng.)
    • It is correct to thank someone who helps you. (Việc cảm ơn người giúp đỡ mình đúng đắn.)
  • Ngoại động từ:

    • Please correct the spelling mistakes in this document. (Hãy sửa các lỗi chính tả trong tài liệu này.)
    • The teacher had to correct the student for being rude. (Giáo viên phải khiển trách học sinh đã thô lỗ.)
    • These glasses correct for my vision problem. (Cặp kính này hiệu chỉnh vấn đề về thị lực của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To stand corrected": Thừa nhận rằng mình đã sai.

    • I said it was Tuesday, but I stand corrected; it's actually Wednesday. (Tôi đã nói là thứ Ba, nhưng tôi thừa nhận mình sai; thực ra hôm nay thứ .)
  • "Politically correct": (Ngôn ngữ, hành vi) được coi phù hợp để tránh xúc phạm hoặc loại trừ các nhóm xã hội nhất định.

    • Using gender-neutral language is considered politically correct. (Sử dụng ngôn ngữ trung tính về giới được coi phù hợp về mặt chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Correction (danh từ): Sự sửa chữa, sự hiệu chỉnh; lời khiển trách.

    • He made a correction to the report. (Anh ấy đã thực hiện một sự sửa chữa vào báo cáo.)
  • Corrective (tính từ/danhh từ): tác dụng sửa chữa, điều chỉnh; biện pháp sửa chữa.

    • The surgery is a corrective procedure. (Ca phẫu thuật một thủ thuật chỉnh hình.)
  • Correctly (trạng từ): Một cách đúng đắn, chính xác.

    • She answered the question correctly. ( ấy đã trả lời câu hỏi một cách chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Accurate (chính xác), right (đúng, phải), proper (thích hợp, đúng đắn).
  • Động từ: Rectify (sửa chữa, khắc phục), amend (sửa đổi, cải chính), reprimand (khiển trách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Correct for: Hiệu chỉnh để bù trừ cho một yếu tố nào đó.
    • The software corrects for camera shake. (Phần mềm hiệu chỉnh để bù trừ cho hiện tượng rung máy ảnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Dead on correct: Hoàn toàn chính xác, không thể sai được.
    • Your guess about the outcome was dead on correct. (Dự đoán của bạn về kết quả hoàn toàn chính xác.)
correct

The teacher marks the correct answer with a green checkmark.

tính từ
  1. đúng, chính xác
    • if my memory is correct
      nếu tôi nhớ đúng
  2. đúng đắn, được hợp, phải, phải lối

Idioms

  • to di (say) the correct thing
    làm (nói) đúng lúc
ngoại động từ
  1. sửa, sửa chữa, sửa chữa đúng, hiệu chỉnh
    • to correct a bad habit
      sửa một thói xấu
    • to correct one's watch by...
      hiệu chỉnh lại đồng hồ theo..., lấy lại đồng hồ theo...
  2. khiển trách, trách mắng; trừng phạt, trừng trị
    • to correct a child for disobedience
      trừng phạt đứa bé không vâng lời
  3. làm mất tác hại (của cái )