slump

/slʌmp/
Học thuật
Thân thiện
slump

The team's performance went into a slump after losing several key players.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự sụt giảm mạnh, sự suy thoái đột ngột: Chỉ sự giảm nhanh chóng đáng kể về giá trị, số lượng, hoặc chất lượng.
    • Tình trạng ế ẩm, đình trệ: Dùng để mô tả giai đoạn hoạt động kinh doanh hoặc kinh tế kém hiệu quả, trì trệ.
    • Sự sa sút, mất phong độ: Chỉ sự giảm sút đáng chú ý trong hiệu suất, kết quả hoặc tinh thần.
  2. Nội động từ:

    • Sụt giảm mạnh, tụt dốc: Giảm xuống một cách nhanh chóng đột ngột (thường dùng cho giá cả, doanh số).
    • Ngồi hoặc đổ sụp xuống: Di chuyển hoặc rơi xuống một cách nặng nề, mệt mỏi, thường không kiểm soát.
    • Trở nên trì trệ, ế ẩm: Rơi vào tình trạng hoạt động kém hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The economy is in a severe slump. (Nền kinh tế đang trong một đợt suy thoái nghiêm trọng.)
    • The team's performance has been in a slump for weeks. (Phong độ của đội đã sa sút trong nhiều tuần.)
  • Nội động từ:

    • Sales have slumped since the new competitor entered the market. (Doanh số đã sụt giảm mạnh kể từ khi đối thủ cạnh tranh mới tham gia thị trường.)
    • Exhausted, he slumped into the armchair. (Kiệt sức, anh ấy ngồi sụp xuống ghế bành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a slump": đang trong tình trạng suy giảm, sa sút.

    • The housing market has been in a slump for months. (Thị trường bất động sản đãtrong tình trạng đình trệ nhiều tháng.)
  • "a slump in morale": sự sụt giảm tinh thần.

    • The constant failures led to a slump in team morale. (Những thất bại liên tục dẫn đến sự sa sút tinh thần trong đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Slumpy (adj, ít dùng): tính chất suy sụp, ảm đạm.
  • Economic slump (cụm danh từ): sự suy thoái kinh tế.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Decline (sự suy giảm), downturn (sự đi xuống), recession (sự suy thoái).
  • Động từ: Plunge (lao dốc), plummet (rơi thẳng đứng), collapse (sụp đổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slump down: Ngồi phịch xuống, đổ gục xuống (nhấn mạnh động tác).
    • She slumped down on the stairs and started to cry. ( ấy ngồi phịch xuống cầu thang bắt đầu khóc.)
  • Slump over: Gục đầu, gục người xuống (bàn, ghế...).
    • He was so tired that he slumped over his desk. (Anh ấy mệt đến mức gục đầu xuống bàn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "slump" một cách cố định.)

slump

The team's performance went into a slump after losing several key players.

danh từ
  1. sự hạ giá nhanh, sự sụt giá bất thình lình
  2. sự ế ẩm, sự đình trệ (trong buôn bán)
  3. sự khủng hoảng kinh tế
  4. sự mất hứng thú
nội động từ
  1. hạ nhanh, sụt thình lình (giá cả)
  2. ế ẩm, đình trệ (việc buôn bán)
  3. sụp xuống
    • to slump into a chair
      ngồi sụp xuống ghế