decline

/di'klain/
Học thuật
Thân thiện
decline

The old road has a gentle decline as it winds down the hill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự suy giảm, sự sụt giảm: Chỉ việc trở nên ít hơn, nhỏ hơn, hoặc yếu đi về số lượng, chất lượng, hoặc sức mạnh.
    • Sự suy tàn, sự suy sụp: Chỉ trạng thái đi xuống hoặc trở nên kém hơn về tình trạng, sức khỏe, hoặc tầm quan trọng.
    • Độ dốc, sự nghiêng xuống: Chỉ một bề mặt hoặc đường đi xuống dần.
  2. Động từ:

    • Từ chối, khước từ: Từ chối một cách lịch sự một lời mời, đề nghị, hoặc cơ hội.
    • Giảm sút, suy yếu: Trở nên ít hơn, thấp hơn, hoặc yếu hơn.
    • Nghiêng xuống, dốc xuống: hướng đi xuống.
    • (Ngôn ngữ học) Biến cách: Thay đổi dạng thức của danh từ, đại từ, hoặc tính từ theo ngữ pháp (số, cách, giống).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There has been a sharp decline in sales this quarter. (Đã sự sụt giảm mạnh về doanh số trong quý này.)
    • The empire entered a period of decline. (Đế chế bước vào thời kỳ suy tàn.)
    • The path follows a gentle decline to the river. (Con đường theo một độ dốc thoai thoải xuống dòng sông.)
  • Động từ:

    • She declined the job offer because of the long commute. ( ấy đã từ chối lời mời làm việc quãng đường đi lại quá xa.)
    • His health began to decline after the accident. (Sức khỏe của anh ấy bắt đầu suy yếu sau vụ tai nạn.)
    • The land declines towards the valley. (Vùng đất dốc nghiêng xuống thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the decline": đang suy giảm, đang đi xuống.

    • The population of the village is on the decline. (Dân số của ngôi làng đang suy giảm.)
  • "to fall into decline": rơi vào tình trạng suy tàn, xuống cấp.

    • The old theater fell into decline after many years of neglect. (Rạp hát đã rơi vào tình trạng xuống cấp sau nhiều năm bị bỏ bê.)
Biến thể từ gần giống
  • Declining (adj): đang suy giảm, đang tàn lụi.

    • She is in declining health. (Sức khỏe của ấy đang suy giảm.)
  • Declension (n): (Ngôn ngữ học) Sự biến cách; sự suy tàn.

    • Learning the declension of Latin nouns can be challenging. (Việc học biến cách của danh từ tiếng Latin có thể rất thử thách.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự suy giảm): Decrease, drop, fall, downturn.
  • Động từ (từ chối): Refuse, reject, turn down.
  • Động từ (giảm sút): Decrease, diminish, dwindle, wane.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Decline into: sa sút, rơi vào (một tình trạng tồi tệ hơn).
    • The debate declined into a shouting match. (Cuộc tranh luận đã sa sút thành một cuộc cãi vã ồn ào.)
Thành ngữ liên quan
  • To go/fall into a decline: () Mắc bệnh gầy mòn, suy nhược (thường dùng trong văn học).
    • After the loss, he fell into a decline and never recovered his spirits. (Sau mất mát, anh ta suy sụp không bao giờ lấy lại được tinh thần.)
decline

The old road has a gentle decline as it winds down the hill.

danh từ
  1. sự sụt, sự suy tàn, sự suy sụp, sự tàn tạ
    • the decline of imperialism
      sự suy tàn của chủ nghĩa đế quốc
    • the decline of prices
      sự sụt giá
    • the decline of old age
      sự tàn tạ của tuổi già
    • the decline of the moon
      lúc trăng tàn
  2. (y học) bệnh gầy mòn, sự sụt sức
    • to fall into a decline
      mắc bệnh gầy mòn, bị sụt sức
nội động từ
  1. nghiêng đi, dốc nghiêng đi
  2. nghiêng mình, cúi mình, cúi đầu xuống
  3. tàn dần (ngày); xế, xế (mặt trời...); suy đi, suy dần (sức khoẻ); sụt xuống (giá cả...)
  4. suy sụp, suy vi, tàn tạ
ngoại động từ
  1. nghiêng (mình), cúi (đầu)
  2. từ chối, khước từ, không nhận, không chịu
    • to decline an invitation
      khước từ lời mời
    • to decline battle
      không chịu giao chiến
    • to decline a challenge
      không nhận lời thách
    • to decline to do (doing) something
      từ chối không làm gì
    • to decline with thanks
      từ chối một cách khinh bỉ
  3. (ngôn ngữ học) biến cách