declivity

/di'kliviti/
Học thuật
Thân thiện
declivity

The path follows a gentle declivity toward the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Độ dốc xuống, sườn dốc: Một bề mặt nghiêng xuống dưới, như một phần của ngọn đồi hoặc con đường.
    • Chiều dốc: Hướng hoặc độ nghiêng của một bề mặt đi xuống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The car struggled to climb the steep declivity. (Chiếc xe vật lộn để leo lên độ dốc xuống dựng đứng.)
    • They carefully descended the rocky declivity. (Họ cẩn thận đi xuống sườn dốc đầy đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gentle declivity": Độ dốc thoai thoải, không gắt.
    • The path followed a gentle declivity towards the river. (Con đường men theo một độ dốc thoai thoải xuống phía dòng sông.)
  • Trong văn chương hoặc mô tả, từ này thường dùng để tạo hình ảnh sống động về địa hình.
Biến thể từ gần giống
  • Declivitous (tính từ): độ dốc, dốc xuống.
    • The declivitous path was challenging for hikers. (Con đường dốc xuống một thách thức với người đi bộ đường dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Downward slope: Độ dốc xuống.
  • Descent: Đoạn đường dốc xuống, sự đi xuống.
  • Incline: Độ nghiêng, dốc (có thể lên hoặc xuống).
Từ trái nghĩa
  • Acclivity: Độ dốc lên, sườn dốc lên.
  • Ascent: Đoạn đường dốc lên, sự đi lên.
Lưu ý sử dụng
  • "Declivity" một từ mang tính học thuật hoặc trang trọng hơn so với các từ thông dụng như "slope" hay "hill". thường được dùng trong văn viết, mô tả địa , hoặc các ngữ cảnh cần sự chính xác.
declivity

The path follows a gentle declivity toward the river.

danh từ
  1. dốc, chiều dốc