ascent
/ə'sent/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đi lên, sự trèo lên, sự lên: Hành động di chuyển từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn, thường đòi hỏi nỗ lực.
- Con đường dốc đi lên: Một đoạn đường, lối đi hoặc bề mặt nghiêng dẫn lên cao.
- Sự thăng tiến, sự tiến bộ: (Nghĩa ẩn dụ) Quá trình tiến lên hoặc cải thiện về địa vị, trình độ hoặc chất lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The final ascent to the mountain peak was very difficult. (Đoạn đường lên cuối cùng tới đỉnh núi rất khó khăn.)
- The road has a steep ascent just after the bridge. (Con đường có một đoạn dốc lên dựng đứng ngay sau cây cầu.)
- Her rapid ascent in the company surprised everyone. (Sự thăng tiến nhanh chóng của cô ấy trong công ty khiến mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To make an ascent": Thực hiện việc leo lên, lên cao (thường dùng trong leo núi, hàng không).
- The climbers will make their final ascent at dawn. (Các nhà leo núi sẽ thực hiện chặng leo cuối cùng vào lúc bình minh.)
"A gentle/steep ascent": Một đoạn đường lên thoai thoải/dốc đứng.
- The trail begins with a gentle ascent through the forest. (Đường mòn bắt đầu bằng một đoạn lên thoai thoải xuyên qua rừng.)
Biến thể và từ gần giống
Ascend (động từ): Đi lên, leo lên, bay lên.
- The plane began to ascend. (Máy bay bắt đầu bay lên.)
Ascendant (tính từ/danh từ): Đang lên, có ảnh hưởng ngày càng tăng; vị trí ưu thế.
- He is in the ascendant in his political career. (Ông ấy đang ở vị thế thăng tiến trong sự nghiệp chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Climb: Sự leo trèo, sự lên dốc.
- Rise: Sự tăng lên, sự dâng lên.
- Upward slope: Đoạn dốc lên.
Từ trái nghĩa
- Descent: Sự đi xuống, sự hạ xuống, con đường dốc xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "ascent". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "ascend").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ascent").
danh từ
- sự trèo lên, sự đi lên, sự lên
- to make an ascent in a balloonlên không bằng khí cầu
- sự đi ngược lên (dòng sông...)
- con đường đi lên, đường dốc; bậc cầu thang đi lên