assent

/ə'sent/
Học thuật
Thân thiện
assent

He gave his assent with a firm nod.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đồng ý, sự tán thành: Hành động chấp thuận hoặc đồng tình với một đề xuất, ý kiến, hoặc kế hoạch, thường được thể hiện một cách chính thức hoặc cân nhắc.
    • Sự chuẩn y, sự phê chuẩn: Sự chấp thuận mang tính chính thức, giá trị như một sự cho phép hoặc thông qua.
  2. Nội động từ:

    • Đồng ý, tán thành: Bày tỏ sự chấp thuận hoặc đồng tình, thường đi với giới từ "to".
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The new policy requires the board's assent. (Chính sách mới đòi hỏi sự phê chuẩn của hội đồng.)
    • He gave a silent assent by nodding his head. (Anh ấy đồng ý một cách im lặng bằng cách gật đầu.)
  • Nội động từ:

    • The committee assented to the proposed changes. (Ủy ban đã đồng ý với những thay đổi được đề xuất.)
    • She would not assent to their unreasonable demands. ( ấy sẽ không tán thành với những yêu cầu vô lý của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "royal assent": sự phê chuẩn của quốc vương (trong chế độ quân chủ lập hiến, khi một dự luật được quốc vương/Nữ hoàng chính thức phê chuẩn để trở thành luật).

    • The bill received royal assent and became law. (Dự luật đã nhận được sự phê chuẩn của Nữ hoàng trở thành luật.)
  • "by common assent": với sự đồng ý chung của mọi người.

    • By common assent, he was chosen as the team leader. (Với sự đồng ý chung, anh ấy được chọn làm trưởng nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Assenter/Assentor (danh từ): người đồng ý, người tán thành.
  • Assentient (tính từ): xu hướng đồng ý, tán thành.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Agreement (sự đồng ý), approval (sự chấp thuận), consent (sự bằng lòng), acquiescence (sự mặc nhận).
  • Động từ: Agree (đồng ý), concur (tán đồng), consent (bằng lòng), accede (chấp thuận).
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: Dissent (sự phản đối), refusal (sự từ chối), denial (sự phủ nhận).
  • Động từ: Dissent (phản đối), refuse (từ chối), deny (phủ nhận), oppose (phản đối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Assent to: (đã được giải thích như nghĩa chính của động từ) Đồng ý với điều đó.
    • After much discussion, he finally assented to the plan. (Sau nhiều thảo luận, cuối cùng anh ấy đã đồng ý với kế hoạch.)
assent

He gave his assent with a firm nod.

danh từ
  1. sự chuẩn y, sự phê chuẩn
  2. sự đồng ý, sự tán thành
nội động từ
  1. assent to đồng ý, tán thành (đề nghị, ý kiến, lời tuyên bố...)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "assent"

Từ có nhắc đến "assent"