accede

/æk'si:d/
Học thuật
Thân thiện
accede

The board accedes to the new proposal.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đồng ý, tán thành, chấp thuận: Hành động đồng ý với một đề nghị, yêu cầu, ý kiến hoặc chính sách.
    • Lên ngôi, nhậm chức: Hành động chính thức bắt đầu giữ một vị trí quyền lực cao, đặc biệt ngai vàng.
    • Gia nhập, tham gia: Hành động chính thức trở thành thành viên của một tổ chức hoặc tham gia vào một hiệp ước, thỏa thuận.
dụ sử dụng
  • Đồng ý, tán thành:

    • After much negotiation, the company finally acceded to the union's demands. (Sau nhiều cuộc đàm phán, công ty cuối cùng đã đồng ý với các yêu cầu của công đoàn.)
    • He reluctantly acceded to their request. (Anh ấy miễn cưỡng tán thành yêu cầu của họ.)
  • Lên ngôi, nhậm chức:

    • The prince acceded to the throne following his father's abdication. (Hoàng tử lên ngôi sau khi phụ vương thoái vị.)
    • She acceded to the office of CEO last year. ( ấy đã nhậm chức Giám đốc điều hành vào năm ngoái.)
  • Gia nhập, tham gia:

    • The country acceded to the European Union in 2004. (Quốc gia đó gia nhập Liên minh Châu Âu vào năm 2004.)
    • Several nations have acceded to the international treaty on climate change. (Nhiều quốc gia đã tham gia hiệp ước quốc tế về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to accede to a request/demand": đồng ý với một yêu cầu/đòi hỏi.

    • The government was forced to accede to the rebels' demands. (Chính phủ buộc phải đồng ý với các yêu cầu của phiến quân.)
  • "to accede to power": lên nắm quyền.

    • The new regime acceded to power after a peaceful transition. (Chế độ mới lên nắm quyền sau một cuộc chuyển giao hòa bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Accession (danh từ): sự lên ngôi, sự gia nhập, sự chấp thuận.
    • The accession of the new king was celebrated nationwide. (Sự lên ngôi của vị vua mới được cả nước chúc mừng.)
    • The accession process to the treaty is complex. (Quy trình gia nhập hiệp ước rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Agree, consent, assent (đồng ý, tán thành).
  • Assume, succeed to (lên ngôi, kế vị).
  • Join, enter, adhere to (gia nhập, tham gia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Accede to: (đây cấu trúc chính của từ, luôn đi với giới từ "to") đồng ý với, lên (ngôi), gia nhập vào.
    • They will never accede to such unreasonable terms. (Họ sẽ không bao giờ đồng ý với những điều khoản vô lý như vậy.)
    • The new member state acceded to the alliance yesterday. (Quốc gia thành viên mới đã gia nhập liên minh vào hôm qua.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "accede")

accede

The board accedes to the new proposal.

nội động từ
  1. đồng ý, tán thành, thừa nhận, bằng lòng
    • to accede to an apinion
      đồng ý với một ý kiến
    • to accede to a policy
      tán thành một chính sách
  2. lên (ngôi), nhậm (chức)
    • to accede to the throne
      lên ngôi
    • to accede to an office
      nhậm chức
  3. gia nhập, tham gia
    • to acceden to a party
      gia nhập một đảng phái
    • to accede to a treaty
      tham gia một hiệp ước (bằng cách chính thức tuyên bố chấp thuận)

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "accede"