enter
/'entə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Đi vào, bước vào (một không gian): Hành động di chuyển để vào bên trong một nơi nào đó, như một căn phòng, tòa nhà, hoặc quốc gia.
- Gia nhập, tham gia (một tổ chức, hoạt động): Trở thành một phần của một nhóm, tổ chức, hoặc bắt đầu một hoạt động nào đó.
- Ghi, đăng ký (thông tin): Viết hoặc nhập thông tin vào một danh sách, biểu mẫu, hoặc hệ thống.
- Bắt đầu (một giai đoạn, trạng thái): Khởi đầu một thời kỳ, một quá trình mới.
Nội động từ:
- Đi vào: Hành động đi vào một nơi nào đó.
- Tham gia, gia nhập: Tự nguyện trở thành một phần của điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Please enter the room quietly. (Xin hãy đi vào phòng một cách yên lặng.)
- She decided to enter the university this year. (Cô ấy quyết định gia nhập trường đại học trong năm nay.)
- You need to enter your password to continue. (Bạn cần nhập mật khẩu để tiếp tục.)
- The country is entering a period of economic growth. (Đất nước đang bước vào một giai đoạn tăng trưởng kinh tế.)
Nội động từ:
- He entered without knocking. (Anh ta đi vào mà không gõ cửa.)
- Many young people are entering into the field of technology. (Nhiều người trẻ đang tham gia vào lĩnh vực công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to enter into": Bắt đầu tham gia một cách nghiêm túc vào (một cuộc thảo luận, thỏa thuận, hoặc trạng thái cảm xúc).
- The two companies entered into a long-term partnership. (Hai công ty đã bắt đầu một mối quan hệ đối tác dài hạn.)
- It's hard to enter into her feelings of loss. (Thật khó để thấu hiểu cảm giác mất mát của cô ấy.)
"to enter on/upon": Bắt đầu một giai đoạn, nhiệm vụ, hoặc sự nghiệp mới một cách trang trọng.
- She is entering upon her career as a diplomat. (Cô ấy đang bắt đầu sự nghiệp của một nhà ngoại giao.)
"to enter a protest": (Trang trọng) Đệ trình hoặc ghi lại một sự phản đối chính thức.
- The lawyer entered a protest against the court's decision. (Luật sư đã đệ trình phản đối phán quyết của tòa án.)
Biến thể và từ gần giống
Entrance (n): Lối vào, cổng vào.
- The main entrance is on the left. (Lối vào chính nằm ở bên trái.)
Entry (n): Sự đi vào; mục (trong danh sách, từ điển); bài dự thi.
- The entry of the army into the city. (Sự tiến vào thành phố của quân đội.)
- This dictionary has over 50,000 entries. (Từ điển này có hơn 50.000 mục từ.)
Re-enter (v): Đi vào lại, gia nhập lại.
- You must re-enter your login details. (Bạn phải nhập lại thông tin đăng nhập.)
Từ đồng nghĩa
- Go into: Đi vào (mang tính vật lý).
- Join: Gia nhập (một nhóm, tổ chức).
- Enroll: Đăng ký, ghi danh (vào khóa học, tổ chức).
- Record: Ghi chép lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Enter for: Đăng ký tham gia (một cuộc thi, sự kiện).
- He entered for the marathon last week. (Anh ấy đã đăng ký tham gia cuộc thi marathon tuần trước.)
Enter into: (Đã giải thích ở mục nâng cao).
Thành ngữ liên quan
Enter the fray: Tham gia vào một cuộc tranh cãi hoặc cuộc chiến đang diễn ra.
- The new candidate entered the fray with a strong speech. (Ứng viên mới đã tham gia cuộc đua với một bài phát biểu mạnh mẽ.)
Enter someone's head/ mind: Nảy ra trong đầu ai (ý nghĩ).
- It never entered my head that he would lie. (Tôi chưa bao giờ nảy ra ý nghĩ rằng anh ta sẽ nói dối.)
nội động từ
- đi vào
- (sân khấu) ra
- tuyên bố tham dự (cuộc thi)
ngoại động từ
- đi vào (một nơi nào...); đâm (vào thịt...)
- gia nhập (quân đội...)
- bắt đầu luyện (chó ngựa)
- ghi (tên vào sổ, cuộc thi...)
- kết nạp, lấy vào
Idioms
- to enter intođi vào (nơi nào)
- to enter on (upon)bắt đầu (một quá trình gì...); bắt đầu bàn về (một vấn đề...)
- to enter an appearancecó ý đến dự (cuộc họp...); nhất định có mặt (ở cuộc mít tinh...)
- to enter a protestphản kháng; đề nghị ghi lời phản kháng của mình (vào văn bản...)
- to enter up account bookskết toán sổ sách