enter

/'entə/
Học thuật
Thân thiện
enter

The student enters the classroom with a smile.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đi vào, bước vào (một không gian): Hành động di chuyển để vào bên trong một nơi nào đó, như một căn phòng, tòa nhà, hoặc quốc gia.
    • Gia nhập, tham gia (một tổ chức, hoạt động): Trở thành một phần của một nhóm, tổ chức, hoặc bắt đầu một hoạt động nào đó.
    • Ghi, đăng ký (thông tin): Viết hoặc nhập thông tin vào một danh sách, biểu mẫu, hoặc hệ thống.
    • Bắt đầu (một giai đoạn, trạng thái): Khởi đầu một thời kỳ, một quá trình mới.
  2. Nội động từ:

    • Đi vào: Hành động đi vào một nơi nào đó.
    • Tham gia, gia nhập: Tự nguyện trở thành một phần của điều đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Please enter the room quietly. (Xin hãy đi vào phòng một cách yên lặng.)
    • She decided to enter the university this year. ( ấy quyết định gia nhập trường đại học trong năm nay.)
    • You need to enter your password to continue. (Bạn cần nhập mật khẩu để tiếp tục.)
    • The country is entering a period of economic growth. (Đất nước đang bước vào một giai đoạn tăng trưởng kinh tế.)
  • Nội động từ:

    • He entered without knocking. (Anh ta đi vào không cửa.)
    • Many young people are entering into the field of technology. (Nhiều người trẻ đang tham gia vào lĩnh vực công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter into": Bắt đầu tham gia một cách nghiêm túc vào (một cuộc thảo luận, thỏa thuận, hoặc trạng thái cảm xúc).

    • The two companies entered into a long-term partnership. (Hai công ty đã bắt đầu một mối quan hệ đối tác dài hạn.)
    • It's hard to enter into her feelings of loss. (Thật khó để thấu hiểu cảm giác mất mát của ấy.)
  • "to enter on/upon": Bắt đầu một giai đoạn, nhiệm vụ, hoặc sự nghiệp mới một cách trang trọng.

    • She is entering upon her career as a diplomat. ( ấy đang bắt đầu sự nghiệp của một nhà ngoại giao.)
  • "to enter a protest": (Trang trọng) Đệ trình hoặc ghi lại một sự phản đối chính thức.

    • The lawyer entered a protest against the court's decision. (Luật sư đã đệ trình phản đối phán quyết của tòa án.)
Biến thể từ gần giống
  • Entrance (n): Lối vào, cổng vào.

    • The main entrance is on the left. (Lối vào chính nằmbên trái.)
  • Entry (n): Sự đi vào; mục (trong danh sách, từ điển); bài dự thi.

    • The entry of the army into the city. (Sự tiến vào thành phố của quân đội.)
    • This dictionary has over 50,000 entries. (Từ điển này hơn 50.000 mục từ.)
  • Re-enter (v): Đi vào lại, gia nhập lại.

    • You must re-enter your login details. (Bạn phải nhập lại thông tin đăng nhập.)
Từ đồng nghĩa
  • Go into: Đi vào (mang tính vật ).
  • Join: Gia nhập (một nhóm, tổ chức).
  • Enroll: Đăng ký, ghi danh (vào khóa học, tổ chức).
  • Record: Ghi chép lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Enter for: Đăng ký tham gia (một cuộc thi, sự kiện).

    • He entered for the marathon last week. (Anh ấy đã đăng ký tham gia cuộc thi marathon tuần trước.)
  • Enter into: (Đã giải thíchmục nâng cao).

Thành ngữ liên quan
  • Enter the fray: Tham gia vào một cuộc tranh cãi hoặc cuộc chiến đang diễn ra.

    • The new candidate entered the fray with a strong speech. (Ứng viên mới đã tham gia cuộc đua với một bài phát biểu mạnh mẽ.)
  • Enter someone's head/ mind: Nảy ra trong đầu ai (ý nghĩ).

    • It never entered my head that he would lie. (Tôi chưa bao giờ nảy ra ý nghĩ rằng anh ta sẽ nói dối.)
enter

The student enters the classroom with a smile.

nội động từ
  1. đi vào
  2. (sân khấu) ra
  3. tuyên bố tham dự (cuộc thi)
ngoại động từ
  1. đi vào (một nơi nào...); đâm (vào thịt...)
  2. gia nhập (quân đội...)
  3. bắt đầu luyện (chó ngựa)
  4. ghi (tên vào sổ, cuộc thi...)
  5. kết nạp, lấy vào

Idioms

  • to enter into
    đi vào (nơi nào)
  • to enter on (upon)
    bắt đầu (một quá trình ...); bắt đầu bàn về (một vấn đề...)
  • to enter an appearance
    ý đến dự (cuộc họp...); nhất định có mặt (ở cuộc mít tinh...)
  • to enter a protest
    phản kháng; đề nghị ghi lời phản kháng của mình (vào văn bản...)
  • to enter up account books
    kết toán sổ sách