recruit

/ri'kru:t/
Học thuật
Thân thiện
recruit

The coach tries to recruit a talented young player for the team.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người mới được tuyển mộ, tân binh: Chỉ một người mới tham gia vào một tổ chức, đặc biệt quân đội, hoặc một công ty.
    • Thành viên mới: Chỉ một người mới gia nhập một câu lạc bộ, hội nhóm, hoặc phong trào.
  2. Động từ:

    • Tuyển mộ, tuyển dụng: Hành động tìm kiếm thuê người mới để làm việc hoặc tham gia vào một tổ chức, đặc biệt quân đội.
    • Bổ sung, kết nạp: Hành động thêm người mới vào một nhóm để tăng số lượng hoặc thay thế.
    • Phục hồi (sức khỏe, năng lượng): (Cách dùng , ít phổ biến hơn) Lấy lại sức khỏe hoặc năng lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The new recruit was eager to learn. (Tân binh mới rất háo hức học hỏi.)
    • Our company welcomed ten recruits this month. (Công ty chúng tôi chào đón mười nhân viên mới trong tháng này.)
  • Động từ:

    • The army is trying to recruit more soldiers. (Quân đội đang cố gắng tuyển mộ thêm binh lính.)
    • We need to recruit a talented programmer for the project. (Chúng ta cần tuyển dụng một lập trình viên tài năng cho dự án.)
    • The club hopes to recruit more members this year. (Câu lạc bộ hy vọng sẽ kết nạp thêm thành viên trong năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To recruit for a cause": Tuyển mộ người ủng hộ cho một mục đích, lý tưởng.
    • They are actively recruiting for the environmental campaign. (Họ đang tích cực tuyển mộ người ủng hộ cho chiến dịch môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Recruitment (n): Sự tuyển mộ, quá trình tuyển dụng.
    • The recruitment process can take several weeks. (Quá trình tuyển dụng có thể mất vài tuần.)
  • Recruiter (n): Người tuyển dụng, nhà tuyển mộ.
    • The recruiter contacted her for an interview. (Nhà tuyển dụng đã liên hệ với ấy để phỏng vấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Newcomer (người mới), enlistee (người tình nguyện nhập ngũ), trainee (thực tập sinh).
  • Động từ: Enlist (tuyển mộ, đăng ký tham gia), hire (thuê), enroll (ghi danh, kết nạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Recruit from: Tuyển mộ từ một nguồn hoặc địa điểm cụ thể.
    • The university recruits many students from overseas. (Trường đại học tuyển nhiều sinh viên từ nước ngoài.)
  • Recruit into: Tuyển mộ vào một tổ chức cụ thể.
    • He was recruited into the research team. (Anh ấy được tuyển vào nhóm nghiên cứu.)
recruit

The coach tries to recruit a talented young player for the team.

danh từ
  1. lính mới
  2. hội viên mới, thành viên mới (tổ chức, phong trào...)
động từ
  1. mộ, tuyển mộ (lính mới); tìm thêm, tuyển thêm, lấy thêm (người cho một tổ chức...)
  2. bổ sung chỗ trống
  3. phục hồi; lấy sức khoẻ lại
    • to recruit one's health
      phục hồi sức khoẻ
    • to go to the seaside to recruit
      ra biển để nghỉ ngơi lấy lại sức khoẻ