levy
/'levi/
Học thuậtThân thiện
The government announced a levy to raise new soldiers for the national defense.
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự thu, sự đánh (thuế, phí): Hành động chính thức của chính quyền trong việc thu tiền (thuế, phí) từ người dân hoặc tổ chức.
- Khoản tiền thu được (thuế, phí): Số tiền cụ thể được thu theo một quy định.
- Sự tuyển quân: Hành động gọi người tham gia vào lực lượng quân đội.
Ngoại động từ:
- Thu, đánh (thuế, phí): Hành động chính thức áp đặt và thu một khoản tiền (thuế, phí) theo quyền lực của luật pháp.
- Tuyển (quân): Tập hợp hoặc gọi người tham gia vào lực lượng quân đội.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The government imposed a new levy on luxury goods. (Chính phủ áp đặt một khoản thuế mới đối với hàng xa xỉ.)
- The levy for the local community project was collected successfully. (Khoản phí cho dự án cộng đồng địa phương đã được thu thành công.)
Ngoại động từ:
- The city council voted to levy a tax on plastic bags. (Hội đồng thành phố bỏ phiếu để đánh thuế vào túi nhựa.)
- During the war, the king levied troops from every village. (Trong chiến tranh, nhà vua đã tuyển quân từ mọi ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To levy war (against/upon)": (Văn chương/Trang trọng) Tuyên chiến, chuẩn bị lực lượng để tiến hành chiến tranh.
- The rebel lords levied war against the crown. (Các lãnh chúa nổi loạn đã tuyên chiến với ngai vàng.)
"To levy a fine/charge": Áp đặt và thu một khoản tiền phạt hoặc phí.
- The court levied a heavy fine on the company for environmental damage. (Tòa án đã áp đặt một khoản tiền phạt nặng lên công ty vì gây thiệt hại môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Levy en masse / Levy in mass (Cụm danh từ): Sự tổng động viên, sự huy động toàn dân tham gia chiến đấu (thuật ngữ quân sự).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự thu/tiền thu): Tax (thuế), duty (thuế), charge (phí), imposition (sự đánh thuế).
- Động từ (thu thuế): Impose (áp đặt), charge (tính phí), collect (thu góp).
- Động từ (tuyển quân): Conscript (gọi nhập ngũ), enlist (tuyển mộ), recruit (tuyển dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "levy" không có các phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp là "levy something (on/against)".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "levy" một cách độc lập.)
The government announced a levy to raise new soldiers for the national defense.
danh từ
- sự thu (thuế); tiền thuế thu được
- sự tuyển quân; số quân tuyển được
- levy in mass(quân sự) sự tuyển tất cả những người đủ sức khoẻ vào quân đội
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự toàn dân vũ trang tham gia chiến đấu ((cũng) levy en masse)
ngoại động từ
- thu (thuế)
- tuyển (quân)
- to levy an army; to levy troopstuyển quân
- (pháp lý) đánh (thuế)
- to levy a tax on...đánh thuế vào
Idioms
- to levy war upon (against)tập trung binh lực để khai chiến