entire

/in'taiə/
Học thuật
Thân thiện
entire

The entire town gathered in the square for the summer festival.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Toàn bộ, toàn thể, hoàn toàn: Chỉ một cái đó không bị chia cắt, thiếu sót hoặc thay đổi; bao gồm tất cả các phần.
    • Nguyên vẹn, liền khối: Chỉ một cái đó không bị vỡ, tách rời hoặc cạnh răng cưa.
    • (Về động vật) Không bị thiến: Chỉ động vật giống đực trưởng thành còn nguyên khả năng sinh sản.
  2. Danh từ:

    • Toàn bộ, cái nguyên vẹn: (Thường dùng với mạo từ "the") Chỉ toàn bộ một thực thể.
    • Ngựa giống: Chỉ một con ngựa đực trưởng thành không bị thiến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She spent the entire day reading. ( ấy dành toàn bộ ngày để đọc sách.)
    • The vase remained entire after the earthquake. (Chiếc bình vẫn nguyên vẹn sau trận động đất.)
    • This plant has entire leaves, not serrated ones. (Cây này nguyên, không răng cưa.)
    • They bought an entire stallion for breeding. (Họ mua một con ngựa giống để nhân giống.)
  • Danh từ:

    • He devoted himself to the entire of his work. (Anh ấy cống hiến hết mình cho toàn bộ công việc của mình.)
    • The farmer's prize-winning entire is very valuable. (Con ngựa giống đoạt giải của người nông dân rất giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In its entirety": Một cách trang trọng để nói "một cách toàn bộ, đầy đủ".

    • The document must be read in its entirety. (Tài liệu phải được đọc một cách toàn bộ.)
  • "The entire point": Ý chính, mục đích cốt lõi của một điều đó.

    • The entire point of the meeting was to discuss the budget. (Mục đích chính của cuộc họp để thảo luận ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Entirely (phó từ): Hoàn toàn, một cách trọn vẹn.

    • I entirely agree with you. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.)
  • Entirety (danh từ): Tính toàn bộ, toàn thể.

    • He owned the business in its entirety. (Anh ta sở hữu toàn bộ doanh nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Whole: Toàn bộ, toàn thể.
    • Complete: Đầy đủ, trọn vẹn.
    • Intact: Nguyên vẹn, không bị hư hại.
    • Total: Toàn bộ, tổng cộng.
  • Danh từ (nghĩa ngựa giống):

    • Stallion: Ngựa đực giống.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • Partial: Một phần.
    • Incomplete: Không đầy đủ.
    • Broken: Vỡ, gãy.
    • Castrated: Đã bị thiến.
entire

The entire town gathered in the square for the summer festival.

tính từ
  1. toàn bộ, toàn thể, toàn vẹn, hoàn toàn
  2. thành một khối, thành một mảng, liền
  3. không thiến, không hoạn
  4. nguyên chất
danh từ
  1. (the entire) toàn bộ, toàn thể, cái nguyên vẹn
  2. ngựa không thiến, ngựa giống
  3. (sử học) bia đen

Từ tương tự

Từ chứa "entire"

Từ có nhắc đến "entire"