endure
/in'djuə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chịu đựng, cam chịu, chịu được: "endure" có nghĩa là chấp nhận hoặc chịu đựng một điều gì đó khó khăn, đau đớn hoặc khó chịu một cách kiên nhẫn mà không từ bỏ.
- Nội động từ:
- Kéo dài, tồn tại: "endure" có nghĩa là tiếp tục tồn tại trong một khoảng thời gian dài, vượt qua những thử thách hoặc sự thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- She had to endure great pain during her recovery. (Cô ấy phải chịu đựng cơn đau lớn trong quá trình hồi phục.)
- I cannot endure his constant complaining any longer. (Tôi không thể chịu đựng được việc anh ta than phiền liên tục nữa.)
- Nội động từ:
- Their friendship has endured for over fifty years. (Tình bạn của họ đã tồn tại hơn năm mươi năm.)
- These ancient traditions still endure in some remote villages. (Những truyền thống cổ xưa này vẫn tồn tại ở một số ngôi làng xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to endure hardship/suffering": chịu đựng gian khổ/đau khổ.
- The explorers endured extreme hardship on their journey. (Những nhà thám hiểm đã chịu đựng gian khổ tột cùng trong chuyến đi của họ.)
- "a love that endures": một tình yêu trường tồn.
- It was a love story about a passion that endured through war and separation. (Đó là một câu chuyện tình yêu về một mối tình trường tồn qua chiến tranh và ly biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Enduring (adj): lâu bền, bền vững.
- He left an enduring legacy in the field of science. (Ông ấy để lại một di sản lâu bền trong lĩnh vực khoa học.)
- Endurance (n): sức chịu đựng, sự bền bỉ.
- Running a marathon requires great physical endurance. (Chạy marathon đòi hỏi sức chịu đựng thể chất lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Bear (v): chịu đựng, cáng đáng (thường dùng cho gánh nặng, trách nhiệm).
- Tolerate (v): khoan dung, chịu đựng (thường dùng cho hành vi hoặc ý kiến khó chịu).
- Withstand (v): chống chịu, đứng vững trước (áp lực, tấn công).
- Persist (v): tồn tại dai dẳng, kiên trì.
- Last (v): kéo dài, tồn tại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Endure through: chịu đựng xuyên suốt, tồn tại qua.
- The small community endured through the harsh winter. (Cộng đồng nhỏ bé đó đã chịu đựng xuyên suốt mùa đông khắc nghiệt.)
Thành ngữ liên quan
- (To have) the patience of Job: có sự kiên nhẫn phi thường (như Job trong Kinh Thánh).
- To be a kindergarten teacher, you need the patience of Job. (Để làm giáo viên mẫu giáo, bạn cần có sự kiên nhẫn phi thường.)
nội động từ
- kéo dài, tồn tại