enjoy
/in'dʤɔi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Thích thú, khoái trá, cảm thấy vui vẻ/hài lòng với điều gì đó: "enjoy" diễn tả cảm giác hài lòng, vui sướng khi trải nghiệm, sở hữu hoặc tham gia vào một điều gì đó.
- Được hưởng, có được (một lợi ích, quyền lợi, đặc ân): "enjoy" còn có nghĩa là có được hoặc được hưởng một điều gì đó tốt đẹp, có lợi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- I really enjoy listening to classical music. (Tôi thực sự thích nghe nhạc cổ điển.)
- They enjoyed a long and happy marriage. (Họ đã có được một cuộc hôn nhân dài lâu và hạnh phúc.)
- The country enjoys a mild climate. (Đất nước đó được hưởng một khí hậu ôn hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to enjoy oneself": tận hưởng, vui vẻ, cảm thấy thích thú (trong một tình huống cụ thể).
- Did you enjoy yourself at the party last night? (Tối qua bạn có vui vẻ ở bữa tiệc không?)
- "Enjoy!": (Dùng như một lời chúc) Chúc ngon miệng!/Chúc vui vẻ! (thường dùng khi đưa đồ ăn, thức uống cho ai hoặc khi họ sắp trải nghiệm điều gì).
- Here's your coffee. Enjoy! (Cà phê của anh đây. Chúc anh ngon miệng!)
Biến thể và từ gần giống
- Enjoyable (adj): thú vị, mang lại niềm vui.
- We had an enjoyable evening. (Chúng tôi đã có một buổi tối rất thú vị.)
- Enjoyment (n): niềm vui thích, sự thưởng thức.
- I get a lot of enjoyment from reading. (Tôi nhận được rất nhiều niềm vui từ việc đọc sách.)
Từ đồng nghĩa
- Like/ Love: thích/yêu thích (mức độ mạnh hơn).
- Appreciate: trân trọng, đánh giá cao.
- Relish: khoái trá, rất thích thú.
- Savor: thưởng thức từ từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "enjoy" không có phrasal verb phổ biến. Nghĩa phái sinh chủ yếu nằm ở cụm "enjoy oneself").
Thành ngữ liên quan
- Enjoy the ride: tận hưởng hành trình, chấp nhận và tìm niềm vui trong một quá trình không chắc chắn.
- We can't control everything, so just relax and enjoy the ride. (Chúng ta không thể kiểm soát mọi thứ, vì vậy hãy thư giãn và tận hưởng hành trình đi.)
ngoại động từ
- thích thú, khoái (cái gì)
- to enjoy an interesting bookthích thú xem một cuốn sách hay
- to enjoy oneselfthích thú, khoái trá
- được hưởng, được, có được
- to enjoy good healthcó sức khoẻ
- to enjoy poor healthcó sức khoẻ kém