relish
/'reliʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồ gia vị, nước xốt, nước chấm: Một loại thức ăn (thường là dạng lỏng, sệt hoặc mứt) dùng để thêm hương vị cho món ăn khác.
- Mùi vị, hương vị đặc trưng: Hương vị hấp dẫn hoặc thú vị của thức ăn.
- Sự thích thú, sự hưởng thụ mãnh liệt: Niềm vui và sự nhiệt tình sâu sắc khi làm hoặc trải nghiệm điều gì đó.
Động từ:
- Thưởng thức, hưởng thụ một cách thích thú: Tận hưởng hoặc yêu thích điều gì đó rất nhiều.
- Có vị, có mùi (của thứ gì): Mang hương vị hoặc đặc điểm của một thứ gì đó (dùng với "of").
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She added some sweet chili relish to her hot dog. (Cô ấy thêm một ít tương ớt ngọt vào xúc xích.)
- The story was told with great relish. (Câu chuyện được kể với sự thích thú rõ rệt.)
- Hunger gives relish to any food. (Đói khiến bất cứ món ăn nào cũng có hương vị.)
Động từ:
- He relished the opportunity to compete against the champion. (Anh ấy thích thú với cơ hội được thi đấu với nhà vô địch.)
- This sauce relishes of garlic and herbs. (Nước sốt này có vị tỏi và thảo mộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To do something with (great) relish": Làm việc gì đó với (nhiều) sự hứng thú và nhiệt tình.
- She accepted the difficult challenge with relish. (Cô ấy chấp nhận thử thách khó khăn với sự thích thú.)
"To have no relish for something": Không cảm thấy thích thú hay hứng thú với điều gì.
- I have no relish for another long meeting. (Tôi chẳng hề thích thú gì với một cuộc họp dài nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Relishing (Danh động từ/V-ing): Hành động thưởng thức, hưởng thụ.
- His relishing of the victory was evident. (Việc anh ta hưởng thụ chiến thắng là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự thích thú): Enjoyment (sự thích thú), gusto (sự say mê), zest (sự hăng hái).
- Danh từ (gia vị): Condiment (gia vị), sauce (nước sốt), chutney (tương ớt trái cây).
- Động từ: Enjoy (thích, tận hưởng), savor (thưởng thức), delight in (vui thích về).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Relish in: (Cách dùng ít phổ biến hơn, thường chỉ dùng "relish" như ngoại động từ) Thích thú đắm chìm trong điều gì.
- He seemed to relish in his opponent's discomfort. (Anh ta dường như thích thú với sự khó chịu của đối thủ.)
Thành ngữ liên quan
- Hunger is the best relish: (Thành ngữ) Đói là thứ gia vị ngon nhất. (Ý nói khi đói, món ăn nào cũng thấy ngon).
danh từ
- đồ gia vị (nước xốt, nước chấm...)
- mùi vị, hương vị (của thức ăn)
- meat has no relish when one is illngười ốm thì ăn thịt chẳng thấy mùi vị gì
- vẻ lôi cuốn, vẻ hấp dẫn; điều gây hứng thú, ý vị
- horseplay loses its relish after childhoodqua tuổi thơ ấu các trò chơi ầm ỹ mất vẻ hấp dẫn (không có gì là hứng thú)
- sự hứng thú, sự thú vị, sự thích thú
- to eat something with great relishăn thứ gì rất thích thú
- to have no relish for somethingkhông thú vị cái gì
Idioms
- hunger is the best relish(tục ngữ) đói thì ăn gì cũng ngon
ngoại động từ
- thêm gia vị (cho món ăn)
- nếm, hưởng, thưởng thức
- thú vị, thích thú, ưa thích
- to relish reading Shakespearethích đọc Sếch-xpia
nội động từ
- (+ of) có vị, có mùi
- to relish of prepercó vị hạt tiêu