relish

/'reliʃ/
Học thuật
Thân thiện
relish

She added a spoonful of relish to her hot dog.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đồ gia vị, nước xốt, nước chấm: Một loại thức ăn (thường dạng lỏng, sệt hoặc mứt) dùng để thêm hương vị cho món ăn khác.
    • Mùi vị, hương vị đặc trưng: Hương vị hấp dẫn hoặc thú vị của thức ăn.
    • Sự thích thú, sự hưởng thụ mãnh liệt: Niềm vui sự nhiệt tình sâu sắc khi làm hoặc trải nghiệm điều đó.
  2. Động từ:

    • Thưởng thức, hưởng thụ một cách thích thú: Tận hưởng hoặc yêu thích điều đó rất nhiều.
    • vị, mùi (của thứ ): Mang hương vị hoặc đặc điểm của một thứ đó (dùng với "of").
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She added some sweet chili relish to her hot dog. ( ấy thêm một ít tương ớt ngọt vào xúc xích.)
    • The story was told with great relish. (Câu chuyện được kể với sự thích thú rõ rệt.)
    • Hunger gives relish to any food. (Đói khiến bất cứ món ăn nào cũng hương vị.)
  • Động từ:

    • He relished the opportunity to compete against the champion. (Anh ấy thích thú với cơ hội được thi đấu với nhàđịch.)
    • This sauce relishes of garlic and herbs. (Nước sốt này vị tỏi thảo mộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To do something with (great) relish": Làm việc đó với (nhiều) sự hứng thú nhiệt tình.

    • She accepted the difficult challenge with relish. ( ấy chấp nhận thử thách khó khăn với sự thích thú.)
  • "To have no relish for something": Không cảm thấy thích thú hay hứng thú với điều .

    • I have no relish for another long meeting. (Tôi chẳng hề thích thú với một cuộc họp dài nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Relishing (Danh động từ/V-ing): Hành động thưởng thức, hưởng thụ.
    • His relishing of the victory was evident. (Việc anh ta hưởng thụ chiến thắng rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự thích thú): Enjoyment (sự thích thú), gusto (sự say mê), zest (sự hăng hái).
  • Danh từ (gia vị): Condiment (gia vị), sauce (nước sốt), chutney (tương ớt trái cây).
  • Động từ: Enjoy (thích, tận hưởng), savor (thưởng thức), delight in (vui thích về).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Relish in: (Cách dùng ít phổ biến hơn, thường chỉ dùng "relish" như ngoại động từ) Thích thú đắm chìm trong điều .
    • He seemed to relish in his opponent's discomfort. (Anh ta dường như thích thú với sự khó chịu của đối thủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Hunger is the best relish: (Thành ngữ) Đói thứ gia vị ngon nhất. (Ý nói khi đói, món ăn nào cũng thấy ngon).
relish

She added a spoonful of relish to her hot dog.

danh từ
  1. đồ gia vị (nước xốt, nước chấm...)
  2. mùi vị, hương vị (của thức ăn)
    • meat has no relish when one is ill
      người ốm thì ăn thịt chẳng thấy mùi vị
  3. vẻ lôi cuốn, vẻ hấp dẫn; điều gây hứng thú, ý vị
    • horseplay loses its relish after childhood
      qua tuổi thơ ấu các trò chơi ầmmất vẻ hấp dẫn (không hứng thú)
  4. sự hứng thú, sự thú vị, sự thích thú
    • to eat something with great relish
      ăn thứ rất thích thú
    • to have no relish for something
      không thú vị cái

Idioms

  • hunger is the best relish
    (tục ngữ) đói thì ăn cũng ngon
ngoại động từ
  1. thêm gia vị (cho món ăn)
  2. nếm, hưởng, thưởng thức
  3. thú vị, thích thú, ưa thích
    • to relish reading Shakespeare
      thích đọc Sếch-xpia
nội động từ
  1. (+ of) vị, mùi
    • to relish of preper
      vị hạt tiêu

Từ chứa "relish"

Từ có nhắc đến "relish"