savor
/'seivə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Thưởng thức từ từ, nếm kỹ, cảm nhận trọn vẹn: Hành động thưởng thức một thứ gì đó (thường là đồ ăn, thức uống hoặc một trải nghiệm) một cách chậm rãi và chú tâm để cảm nhận đầy đủ hương vị, sự thú vị hoặc niềm vui của nó.
- Có hương vị, mùi vị (của cái gì): Mang một hương vị hoặc đặc tính đặc trưng nào đó.
Danh từ:
- Hương vị, mùi vị đặc trưng: Mùi vị hoặc mùi thơm đặc biệt, hấp dẫn của thức ăn.
- Sự thú vị, sự hấp dẫn: Đặc tính khiến một thứ gì đó trở nên thú vị hoặc hấp dẫn.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- He closed his eyes to savor the rich flavor of the chocolate. (Anh ấy nhắm mắt lại để thưởng thức trọn vẹn hương vị đậm đà của sô-cô-la.)
- She wanted to savor every moment of her vacation. (Cô ấy muốn tận hưởng từng khoảnh khắc của kỳ nghỉ.)
- The sauce savors of garlic and herbs. (Nước sốt có vị tỏi và thảo mộc.)
Danh từ:
- The savor of freshly baked bread filled the kitchen. (Hương thơm của bánh mì mới ra lò tỏa khắp nhà bếp.)
- Life has lost its savor for him since he retired. (Cuộc sống đã mất đi sự thú vị đối với ông ấy kể từ khi nghỉ hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to savor the moment": tận hưởng trọn vẹn khoảnh khắc hiện tại, không vội vàng.
- Don't rush. Sit back and savor the moment. (Đừng vội. Hãy ngồi xuống và tận hưởng khoảnh khắc này.)
Biến thể và từ gần giống
- Savour (động từ/danh từ): Cách viết tiếng Anh Anh (Anh) của "savor". Cùng nghĩa.
- Savorless (tính từ): Nhạt nhẽo, không có hương vị.
- The soup was savorless and needed more seasoning. (Món súp nhạt nhẽo và cần thêm gia vị.)
- Savoriness (danh từ): Vị mặn, vị ngon, vị đậm đà (thường dùng cho đồ mặn, không ngọt).
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Relish (thích thú, khoái), enjoy (thưởng thức, tận hưởng), delight in (vui thích với), appreciate (trân trọng, đánh giá cao).
- Danh từ: Flavor (hương vị), taste (vị), relish (sự khoái cảm), zest (sự thú vị, hứng thú).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "savor")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "savor")
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) savour