saver

/'seivə/
Học thuật
Thân thiện
saver

A saver puts coins into a piggy bank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tiết kiệm: Chỉ một người thói quen hoặc hành động tiết kiệm, đặc biệt tiền bạc.
    • Thứ giúp tiết kiệm: Một vật, thiết bị hoặc phương pháp giúp tiết kiệm thời gian, công sức, tiền bạc hoặc tài nguyên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a careful saver and never spends money on unnecessary things. (Anh ấy một người tiết kiệm cẩn thận không bao giờ tiêu tiền vào những thứ không cần thiết.)
    • This new kitchen gadget is a real time-saver. (Thiết bị nhà bếp mới này thực sự một thứ giúp tiết kiệm thời gian.)
    • A washing-machine is a saver of time and strength. (Máy giặt giúp ta tiết kiệm được thì giờ công sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A life saver": (nghĩa bóng) chỉ một thứ đó hoặc một người giúp giải quyết một vấn đề khó khăn, cứu nguy trong một tình huống cấp bách.
    • That loan was a real life saver when my car broke down. (Khoản vay đó thực sự đã cứu nguy khi xe tôi bị hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Save (động từ): tiết kiệm, cứu.
  • Saving (danh từ): sự tiết kiệm; (tính từ): tiết kiệm.
  • Lifesaver (danh từ): phao cứu sinh; (nghĩa bóng) thứ/người cứu nguy.
Từ đồng nghĩa
  • Economizer: người tiết kiệm.
  • Preserver: người bảo tồn, người giữ gìn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'saver' danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc 'save').

Thành ngữ liên quan
  • Penny saver: người rất tiết kiệm, tiết kiệm từng đồng xu nhỏ.
    • My grandfather was a real penny saver; he reused everything. (Ông tôi một người cực kỳ tiết kiệm; ông ấy tái sử dụng mọi thứ.)
saver

A saver puts coins into a piggy bank.

danh từ
  1. cái để tiết kiệm; mẹo để tiết kiệm
    • a washing-machine is a saver of time and strength
      máy giặt giúp ta tiết kiệm được thì giờ công sức

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "saver"