savory
/'seivəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mặn, đậm đà (về vị): Dùng để mô tả thức ăn có vị mặn, thơm ngon và thường không ngọt, trái ngược với đồ ngọt (sweet).
- Thơm ngon, hấp dẫn (về mùi vị): Chỉ thức ăn có mùi thơm và vị hấp dẫn, làm hài lòng vị giác.
- Đứng đắn, có thể chấp nhận được (nghĩa bóng): Dùng để mô tả một điều gì đó có tính chất đạo đức tốt, đáng tôn trọng hoặc chấp nhận được.
Danh từ:
- Món ăn mặn: Một món khai vị hoặc món nhẹ có vị mặn, thường được phục vụ vào cuối bữa ăn hoặc trong các bữa tiệc.
- Cây rau húng, rau thơm: Tên gọi chung cho một số loại thảo mộc thuộc họ Bạc hà (mint family), có mùi thơm, dùng làm gia vị.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- I prefer savory snacks like chips over sweet cakes. (Tôi thích các món ăn nhẹ mặn như khoai tây chiên hơn là bánh ngọt.)
- The soup had a rich and savory aroma. (Món súp có một mùi thơm đậm đà và hấp dẫn.)
- He has a somewhat less than savory reputation. (Anh ta có một danh tiếng không mấy đứng đắn.)
Danh từ:
- We were served a selection of savories with our drinks. (Chúng tôi được phục vụ một loạt các món ăn mặn nhẹ cùng với đồ uống.)
- Summer savory is a popular herb in European cooking. (Rau húng mùa hè là một loại thảo mộc phổ biến trong ẩm thực châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A savory character": Một nhân vật đáng ngờ, không đứng đắn.
- The novel features a detective investigating a group of savory characters. (Cuốn tiểu thuyết có một thám tử điều tra một nhóm nhân vật đáng ngờ.)
"Savory and sweet": Mặn và ngọt; thường dùng để mô tả sự kết hợp hoặc sự lựa chọn giữa hai hương vị chính.
- The menu offers a perfect balance of savory and sweet dishes. (Thực đơn mang đến sự cân bằng hoàn hảo giữa các món mặn và món ngọt.)
Biến thể và từ gần giống
- Savoury: Cách viết thay thế phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh.
- Savory dish (cụm danh từ): Món ăn mặn.
- Unsavory (tính từ): Có nghĩa trái ngược, chỉ điều gì đó khó chịu, không ngon, hoặc không đứng đắn về mặt đạo đức.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (về vị): Salty (mặn), tasty (ngon), flavorful (đậm vị), piquant (cay thơm).
- Tính từ (nghĩa bóng): Respectable (đáng kính), wholesome (lành mạnh), acceptable (có thể chấp nhận).
- Danh từ (món ăn): Appetizer (món khai vị), hors d'oeuvre (món khai vị), snack (món ăn nhẹ).
Thành ngữ liên quan
- To leave a savory taste in one's mouth: Để lại một ấn tượng tốt (nghĩa bóng).
- His kind gesture left a savory taste in everyone's mouth. (Cử chỉ tử tế của anh ấy đã để lại một ấn tượng tốt trong lòng mọi người.)
danh từ
- (thực vật học) rau húng, rau thơm
tính từ & danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) savoury