savoury

/'seivəri/
Học thuật
Thân thiện
savoury

The chef prepared a savoury pie with herbs and cheese.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mặn, không ngọt: Dùng để mô tả thức ăn vị mặn, thơm ngon, đối lập với vị ngọt (sweet). dụ: bánh mặn, đồ ăn nhẹ mặn.
    • Thơm ngon, hấp dẫn: Chỉ thức ăn mùi vị thơm ngon, đậm đà, kích thích vị giác.
    • Đứng đắn, uy tín (nghĩa bóng): Dùng để mô tả một người, tổ chức hoặc hành vi danh tiếng tốt, đáng kính trọng.
  2. Danh từ:

    • Món ăn mặn: Một món ăn nhẹ hoặc phần ăn vị mặn, thường được phục vụ như đồ khai vị hoặc trong bữa tiệc.
    • Cây húng tây (một loại thảo mộc): Tên của một số loại cây thảo mộc thuộc họ bạc hà, thơm dùng làm gia vị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • I prefer savoury snacks like crisps over chocolate. (Tôi thích đồ ăn nhẹ mặn như khoai tây chiên hơn --la.)
    • The kitchen was filled with the savoury smell of roasting meat. (Căn bếp tràn ngập mùi thơm ngon của thịt nướng.)
    • He has a less than savoury reputation in the business world. (Anh ta danh tiếng không mấy đứng đắn trong giới kinh doanh.)
  • Danh từ:

    • The party menu includes a selection of sweet and savoury dishes. (Thực đơn tiệc bao gồm một loạt các món ngọt mặn.)
    • Summer savoury is often used to flavour beans and meats. (Cây húng tây mùa thường được dùng để tẩm ướp cho đậu thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Savoury character": Một nhân vật đáng ngờ hoặc danh tiếng không tốt.
    • The novel features a cast of rather savoury characters. (Cuốn tiểu thuyết một dàn nhân vật khá đáng ngờ.)
  • "Savoury the moment": (Biến thể của "savour") Tận hưởng, trân trọng một khoảnh khắc.
    • He paused to savoury the moment of victory. (Anh ấy dừng lại để tận hưởng khoảnh khắc chiến thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Savour (động từ, Anh-Anh) / Savor (Mỹ): Thưởng thức, nếm cảm nhận mùi vị một cách chậm rãi.
    • She savoured every bite of the delicious cake. ( ấy thưởng thức từng miếng bánh ngon.)
  • Savory (từ viết khác, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ): Cách viết khác của "savoury".
  • Unsavoury (tính từ): Khó chịu, khó ngửi (về mùi vị); đáng khinh, tồi tệ (về danh tiếng).
    • an unsavoury rumour (một tin đồn tồi tệ)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Salty (mặn), tasty (ngon), appetizing (kích thích vị giác), palatable (ngon miệng), reputable ( uy tín - cho nghĩa tích cực).
  • Danh từ: Appetizer/Hors d'oeuvre (món khai vị), snack (đồ ăn nhẹ).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Sweet (ngọt), bland (nhạt nhẽo), tasteless (vô vị), distasteful (khó chịu), disreputable (ô danh).
Thành ngữ liên quan
  • "To have a savoury past": một quá khứ không mấy trong sáng hoặc đáng ngờ.
    • The politician was accused of having a savoury past. (Chính trị gia đó bị cáo buộc một quá khứ không mấy trong sạch.)
savoury

The chef prepared a savoury pie with herbs and cheese.

tính từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) savory)
  1. thơm ngon, hương vị
  2. cay; mặn (thức ăn)
  3. phủ định sạch sẽ, thơm tho (nơi ở...)
danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) savory)
  1. món khai vị; món tiêu cơm (ăn lúc bắt đầu hay sau bữa ăn)

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "savoury"

Từ có nhắc đến "savoury"