unsavoury

/' n'seiv ri/
Học thuật
Thân thiện
unsavoury

The chef discarded the unsavoury ingredients from the kitchen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó chịu về mặt cảm quan (mùi, vị): Miêu tả thứ đó mùi vị khó chịu, không ngon, gây cảm giác buồn nôn.
    • Khó chịu về mặt đạo đức: Miêu tả một người, hành vi, hoặc tình huống nào đó đáng khinh, đáng ghét, trái với các chuẩn mực đạo đức thông thường.
dụ sử dụng
  • Về mùi vị:

    • The fridge emitted an unsavoury odour. (Tủ lạnh bốc ra một mùi hôi khó chịu.)
    • The soup had an unsavoury taste. (Món súp vị lạ khó chịu.)
  • Về đạo đức, tính cách:

    • He was involved with some unsavoury characters. (Anh ta dính dáng đến một số nhân vật đáng ngờ/không đứng đắn.)
    • The newspaper uncovered unsavoury details about the politician's past. (Tờ báo đã phát hiện những chi tiết nhơ nhuốc về quá khứ của vị chính trị gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unsavoury reputation": danh tiếng xấu, tiếng tăm không tốt.

    • The company has an unsavoury reputation for treating its workers poorly. (Công ty đó tiếng tăm xấu trong việc đối xử tệ với công nhân.)
  • "unsavoury business/practice": công việc/hoạt động đáng ngờ, không đứng đắn.

    • There were rumours of unsavoury business practices behind the deal. ( những tin đồn về những hoạt động kinh doanh mờ ám đằng sau thương vụ đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsavory (adj): Cách viết khác (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) của "unsavoury". Nghĩa hoàn toàn tương tự.
  • Unsavouriness (danh từ): Tính chất khó chịu, sự nhơ nhuốc.
    • The unsavouriness of the scandal shocked the public. (Tính chất nhơ nhuốc của vụ bê bối đã làm công chúng sốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Disgusting, revolting: kinh tởm, làm phản cảm (nhấn mạnh cảm giác mạnh).
  • Unpleasant, disagreeable: khó chịu (nghĩa nhẹ hơn, chung chung).
  • Sordid, disreputable: nhơ nhuốc, đáng khinh (về mặt đạo đức).
Từ trái nghĩa
  • Savory/Savoury: ngon lành, hương vị thơm ngon; đứng đắn, đáng kính (về mặt đạo đức).
  • Pleasant, agreeable: dễ chịu.
  • Reputable: danh tiếng tốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ .)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuyên xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

unsavoury

The chef discarded the unsavoury ingredients from the kitchen.

tính từ
  1. nhạt nhẽo, vô vị, không ngon, tởm
    • an unsavoury smell (taste)
      một mùi (vị) tởm
  2. ghê tởm
    • an unsavoury truth
      một sự thật ghê tởm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "unsavoury"