bask

/bɑ:sk/
Học thuật
Thân thiện
bask

The seals bask on the warm rocks by the ocean.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Phơi nắng, tắm nắng: Chỉ hành động nằm hoặc ngồi thư giãn dưới ánh nắng mặt trời để cảm nhận sự ấm áp, thường dùng cho người hoặc động vật.
    • Sưởi ấm, mình: Chỉ hành động đứng hoặc ngồi gần một nguồn nhiệt (như lửa trại, sưởi) để cảm nhận hơi ấm.
    • Đắm mình, tận hưởng: Nghĩa ẩn dụ, chỉ việc tận hưởng một cảm giác dễ chịu, sự chú ý, vinh quang hoặc một bầu không khí tích cực nào đó.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The cat loves to bask on the sunny windowsill. (Con mèo thích phơi nắng trên bệ cửa sổ đầy nắng.)
    • We basked by the fireplace to warm up after the ski trip. (Chúng tôi sưởi ấm bên sưởi để làm ấm người sau chuyến đi trượt tuyết.)
    • She basked in the admiration of her fans. ( ấy đắm mình trong sự ngưỡng mộ của người hâm mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bask in someone's glory/success": tận hưởng vinh quang/thành công của ai đó.

    • He was happy to bask in the reflected glory of his team's championship win. (Anh ấy vui vẻ tận hưởng vinh quang phản chiếu từ chiến thắngđịch của đội mình.)
  • "to bask in the warmth of something": tận hưởng sự ấm áp (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng) từ điều đó.

    • They basked in the warmth of their family's love and support. (Họ tận hưởng hơi ấm từ tình yêu sự ủng hộ của gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunbathe (v): Tắm nắng (thường chủ đích để da rám nắng, trong khi "bask" nhấn mạnh cảm giác thư giãn, hưởng thụ).
  • Lounge (v): Nằm dài, thư giãn một cách thoải mái (có thể không liên quan đến ánh nắng).
  • Revel (v): Say sưa, thích thú mãnh liệt (thường về niềm vui, thành công).
Từ đồng nghĩa
  • Laze in the sun: Lười biếng nằm dưới nắng.
  • Warm oneself: Sưởi ấm bản thân.
  • Relish: Thưởng thức, say mê (nghĩa bóng).
  • Luxuriate in: Đắm mình trong, hưởng thụ sự xa xỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "bask" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb. Cấu trúc phổ biến "bask in" + danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Bask in the limelight/sunlight: Tận hưởng sự chú ý/ánh nắng.
    • After winning the award, the actor basked in the limelight for weeks. (Sau khi giành giải, nam diễn viên tận hưởng sự chú ý trong nhiều tuần liền.)
bask

The seals bask on the warm rocks by the ocean.

nội động từ
  1. phơi nắng, tắm nắng
    • to bask in the warm sunlight
      phơi mình trong nắng ấm
  2. sưởi, (trước ngọc lửa, sưởi)