abask

/ə'bɑ:sk/
Học thuật
Thân thiện
abask

The cat lies abask in the sunny window.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Thơ ca):
    • dưới ánh nắng ấm áp, đặc biệt ánh mặt trời.
    • trong hơi ấm tỏa ra, dụ như từ lửa.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The cat lay abask on the sunny windowsill. (Con mèo nằm dưới ánh nắng trên bệ cửa sổ đầy nắng.)
    • They sat abask by the roaring fireplace. (Họ ngồi trong hơi ấm bên sưởi đang cháy rực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc thơ ca để tạo hình ảnh sinh động về sự ấm áp, thư giãn.
    • The old sailor dreamed of lying abask on a tropical beach. (Người thủy thủ già mơ ước được nằm phơi nắng trên bãi biển nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunbathe (v): tắm nắng, phơi nắng (hành động chủ động).
  • Bask (v): phơi nắng, sưởi ấm (động từ gốc của "abask").
Từ đồng nghĩa
  • In the sunshine: dưới ánh mặt trời.
  • In the warmth: trong hơi ấm.
abask

The cat lies abask in the sunny window.

phó từ
  1. (thơ ca) dưới ánh nắng, dưới ánh mặt trời, trong ánh lửa ấm

Từ gần giống