bisk

/bisk/ Cách viết khác : (bisque) /bisk/
Học thuật
Thân thiện
bisk

A chef prepares a bowl of bisk for a customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xúp thịt chim: Một loại súp đặc, thường được làm từ thịt chim (như , chim cút) đã được ninh nhừ nghiền nhuyễn.
    • Xúp tôm cua: Một loại súp kem đặc, thường được làm từ thịt tôm, cua hoặc các loại hải sản khác, độ sánh mịn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chef's specialty is a rich bisk made from quail. (Món đặc sản của đầu bếp một món xúp thịt chim cút đậm đà.)
    • We started the meal with a lobster bisk. (Chúng tôi bắt đầu bữa ăn với món xúp tôm hùm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve a bisk": phục vụ/dọn lên một món súp đặc.
    • The restaurant often serves a bisk as an appetizer. (Nhà hàng thường phục vụ một món súp đặc như món khai vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Bisque (danh từ): Cách viết khác phổ biến hơn của "bisk", cùng chỉ các loại súp đặc này. Đây từ gốc Pháp.
    • She ordered a crab bisque. ( ấy gọi một phần súp cua.)
Từ đồng nghĩa
  • Cream soup: Súp kem (chỉ chung các loại súp độ sánh kem).
  • Pureed soup: Súp nghiền (chỉ chung các loại súp được xay/nghiền nhuyễn).
Lưu ý
  • Từ "bisk" ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Cách viết dùng phổ biến hơn "bisque". "Bisque" còn có thể chỉ một loại đồ gốm sứ hoặc một màu hồng cam nhạt.
bisk

A chef prepares a bowl of bisk for a customer.

danh từ
  1. xúp thịt chim
  2. xúp tôm cua

Từ gần giống