delight

/di'lait/
Học thuật
Thân thiện
delight

The child's face lights up with delight as she sees the puppy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự vui thích, sự vui sướng: Một cảm giác hạnh phúc, thỏa mãn hoặc niềm vui mạnh mẽ.
    • Điều thích thú, niềm khoái cảm: Một người, vật hoặc hoạt động mang lại niềm vui lớn.
  2. Động từ:

    • Làm vui thích, làm vui sướng: Gây ra cảm giác vui thích, hài lòng cho ai đó.
    • Thích thú, ham thích: Cảm thấy hoặc bày tỏ niềm vui thích lớn về điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The child's laughter was a source of pure delight. (Tiếng cười của đứa trẻ nguồn vui thích thuần khiết.)
    • Reading a good book is one of my greatest delights. (Đọc một cuốn sách hay là một trong những niềm vui thích lớn nhất của tôi.)
  • Động từ:

    • The magician's performance delighted the audience. (Màn trình diễn của ảo thuật gia làm vui thích khán giả.)
    • She delights in exploring new cultures. ( ấy thích thú khám phá những nền văn hóa mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to one's delight": làm cho ai đó vui thích.

    • To her delight, she passed the exam with the highest score. (Làm ấy vui thích, ấy đã vượt qua kỳ thi với điểm số cao nhất.)
  • "to take delight in": ham thích, tìm thấy niềm vui trong việc .

    • He takes great delight in cooking for his family. (Anh ấy rất ham thích nấu ăn cho gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Delighted (tính từ): rất vui mừng, hài lòng.

    • I am delighted to meet you. (Tôi rất vui mừng được gặp bạn.)
  • Delightful (tính từ): thú vị, dễ chịu, mang lại niềm vui.

    • We had a delightful evening at the concert. (Chúng tôi đã một buổi tối thú vị tại buổi hòa nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Joy (niềm vui), pleasure (sự hài lòng, thích thú), enjoyment (sự thưởng thức).
  • Động từ: Please (làm hài lòng), charm (làm say mê), enchant ( hoặc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Delight in: Thích thú, tận hưởng (một điều đó, đôi khi có thể tiêu cực).
    • He delights in telling funny stories. (Anh ấy thích thú kể những câu chuyện hài hước.)
Thành ngữ liên quan
  • A delight to the senses: Một niềm vui thích cho các giác quan (thị giác, vị giác, khứu giác...).
    • The garden in full bloom is a delight to the senses. (Khu vườn nở rộ một niềm vui thích cho các giác quan.)
delight

The child's face lights up with delight as she sees the puppy.

danh từ
  1. sự vui thích, sự vui sướng
    • to give delight to
      đem lại thích thú cho
  2. điều thích thú, niềm khoái cảm
    • music is his chief delight
      âm nhạc cái thích thú nhất của anh ta

Idioms

  • to the delight of
    làm cho vui thích
  • to take delight in
    ham thích, thích thú
ngoại động từ
  1. làm vui thích, làm vui sướng, gây khoái cảm, làm say mê
    • to be delighted
      vui thích, vui sướng
nội động từ
  1. thích thú, ham thích
    • to delight in reading
      ham thích đọc sách