ravish
/'ræviʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Cưỡng hiếp, hãm hiếp: Hành động dùng vũ lực hoặc đe dọa để ép buộc một người, thường là phụ nữ, quan hệ tình dục trái với ý muốn của họ.
- Làm say mê, làm mê mẩn, làm mê đắm: (Nghĩa cổ hoặc văn chương) Làm cho ai đó cảm thấy vô cùng thích thú, ngưỡng mộ hoặc hạnh phúc, đến mức như bị cuốn đi.
- Cướp đoạt, cuỗm đi: (Nghĩa hiếm, cổ) Dùng vũ lực để bắt giữ hoặc lấy đi ai đó hoặc thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa cưỡng hiếp):
- The novel depicts a dark era where invaders would ravish the women of the village. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một thời kỳ đen tối khi quân xâm lược thường cưỡng hiếp phụ nữ trong làng.)
- Động từ (nghĩa làm say mê):
- The audience was ravished by the singer's beautiful voice. (Khán giả bị mê hoặc bởi giọng hát tuyệt đẹp của ca sĩ.)
- He stood there, ravished by the breathtaking view of the mountains. (Anh ấy đứng đó, say mê trước cảnh núi non hùng vĩ.)
- Động từ (nghĩa cướp đoạt - cổ):
- In the myth, the princess was ravished from her kingdom by a dragon. (Trong thần thoại, công chúa bị một con rồng bắt cóc khỏi vương quốc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be ravished with joy": vô cùng vui sướng, hạnh phúc.
- She was ravished with joy upon hearing the good news. (Cô ấy vô cùng vui sướng khi nghe tin tốt.)
- "ravishing beauty": (dùng như tính từ) vẻ đẹp làm say đắm, choáng ngợp.
- She was a woman of ravishing beauty. (Cô ấy là một người phụ nữ có vẻ đẹp làm say đắm lòng người.)
Biến thể và từ gần giống
- Ravishing (adj): Cực kỳ đẹp, quyến rũ, làm say đắm.
- She looked ravishing in that red dress. (Cô ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc váy đỏ đó.)
- Ravishment (n, hiếm dùng):
- Hành động cưỡng hiếp.
- Cảm giác say mê, ngây ngất tột độ.
- Ravisher (n): Kẻ cưỡng hiếp; (cổ) kẻ cướp đoạt.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa cưỡng hiếp: Rape, violate, assault.
- Nghĩa làm say mê: Enchant, captivate, enthrall, delight, charm.
- Nghĩa cướp đoạt (cổ): Abduct, seize, snatch.
Lưu ý sử dụng
- Nghĩa "cưỡng hiếp" là nghĩa phổ biến và nghiêm trọng nhất trong tiếng Anh hiện đại. Cần hết sức thận trọng khi sử dụng vì tính chất nhạy cảm của nó.
- Nghĩa "làm say mê" ngày nay thường được dùng trong văn chương, báo chí hoặc ngôn ngữ trang trọng để diễn tả một ấn tượng rất mạnh mẽ. Tính từ "ravishing" (lộng lẫy, tuyệt đẹp) phổ biến hơn động từ trong ngữ cảnh này.
- Nghĩa "cướp đoạt" hầu như không còn được dùng trong tiếng Anh đương đại, trừ trong các văn bản cổ hoặc văn học.
ngoại động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) cướp đoạt, cướp giật, cuỗm đi, cướp (người, vật) mang đi
- cướp đi mất (cái chết, biến cố...)
- to be ravished from the world by deathbị thần chết cướp đi mất
- hãm hiếp, cưỡng hiếp (phụ nữ)
- làm say mê, làm mê mẩn, làm mê thích