survive

/sə'vaivə/
Học thuật
Thân thiện
survive

The hiker managed to survive three days in the wilderness.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Sống lâu hơn (ai đó): Chỉ việc tiếp tục sống sau khi một người khác, đặc biệt người liên quan, đã qua đời.
    • Sống sót qua, vượt qua được (một sự kiện khó khăn, nguy hiểm): Chỉ việc tiếp tục sống hoặc tồn tại sau một tai nạn, bệnh tật, thảm họa hoặc tình huống đe dọa đến tính mạng.
  2. Nội động từ:

    • Sống sót, tồn tại: Chỉ việc tiếp tục sống hoặc hiện hữu, đặc biệt sau một hoàn cảnh khắc nghiệt hoặc qua một khoảng thời gian dài.
    • Tiếp tục tồn tại, còn lại: Chỉ việc một phong tục, tín ngưỡng, tòa nhà... vẫn còn được duy trì hoặc hiện diện từ quá khứ đến hiện tại.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • She survived her husband by twenty years. ( ấy sống lâu hơn chồng mình hai mươi năm.)
    • Only three passengers survived the plane crash. (Chỉ ba hành khách sống sót qua vụ tai nạn máy bay.)
    • The plants cannot survive frost. (Những cây này không thể sống sót qua sương giá.)
  • Nội động từ:

    • Without water, humans can only survive for a few days. (Không nước, con người chỉ có thể sống sót trong vài ngày.)
    • This ancient tradition still survives in remote villages. (Truyền thống cổ xưa này vẫn tồn tạinhững ngôi làng xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to survive on something": sống/sống sót nhờ vào cái đó (thường với số lượng ít ỏi).
    • The refugees had to survive on bread and water. (Những người tị nạn phải sống nhờ vào bánh mì nước.)
  • "surviving" (tính từ): còn sót lại, duy nhất còn tồn tại.
    • This is the only surviving manuscript from the 15th century. (Đây bản thảo còn sót lại duy nhất từ thế kỷ 15.)
Biến thể từ gần giống
  • Survival (danh từ): sự sống sót, sự tồn tại.
    • The survival rate for this disease has improved. (Tỷ lệ sống sót cho căn bệnh này đã được cải thiện.)
  • Survivor (danh từ): người sống sót.
    • A survivor of the earthquake told her story. (Một người sống sót sau trận động đất đã kể lại câu chuyện của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Outlive (ngoại động từ): sống lâu hơn (ai đó) – thường dùng cho người.
  • Endure (động từ): chịu đựng, tồn tại bền bỉ qua thời gian hoặc khó khăn.
  • Persist (nội động từ): vẫn tiếp tục tồn tại, dai dẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Survive on: (đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
  • Survive through: sống sót xuyên suốt qua (một giai đoạn khó khăn kéo dài).
    • They managed to survive through the long winter. (Họ đã xoay xở để sống sót qua mùa đông dài.)
Thành ngữ liên quan
  • Survive against all odds: sống sót một cách kỳ diệu bất chấp mọi nguy , xác suất rất thấp.
    • The baby, born prematurely, survived against all odds. (Đứa bé, sinh non, đã sống sót một cách kỳ diệu.)
survive

The hiker managed to survive three days in the wilderness.

ngoại động từ
  1. sống lâu hơn
    • to survive one's contemporaries
      sống lâu hơn những người cùng thời
  2. sống qua, qua khỏi được
    • to survive all perils
      sống qua mọi sự nguy hiểm
nội động từ
  1. sống sót, còn lại, tồn tại

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "survive"