subsist

/səb'sist/
Học thuật
Thân thiện
subsist

A family subsists on a small garden and a few chickens.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Tồn tại, sống qua ngày: Chỉ việc duy trì sự sốngmức tối thiểu, thường trong điều kiện khó khăn, thiếu thốn. Thường đi với giới từ "on" để chỉ nguồn sống.
    • Tiếp tục tồn tại: Chỉ sự tồn tại kéo dài của một thứ đó.
  2. Ngoại động từ (ít phổ biến hơn):

    • Nuôi, cung cấp lương thực cho: Cung cấp những thứ cần thiết để duy trì sự sống cho ai đó hoặc một nhóm người.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Many families in the region subsist on less than two dollars a day. (Nhiều gia đình trong vùng sống qua ngày với chưa đầy hai đô la một ngày.)
    • The ancient tradition still subsists in some remote villages. (Truyền thống cổ xưa vẫn tồn tạimột số ngôi làng xa xôi.)
    • He subsists by fishing and farming. (Anh ấy sinh sống bằng nghề đánh cá trồng trọt.)
  • Ngoại động từ:

    • The army was subsisted by supplies from the capital. (Quân đội được cung cấp lương thực từ nguồn tiếp tế của thủ đô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to subsist on something": sống dựa vào cái đó (thường ít ỏi).

    • The lost hiker had to subsist on berries and stream water. (Người đi bộ đường dài bị lạc phải sống nhờ vào quả mọng nước suối.)
  • "to subsist by doing something": sống bằng cách làm việc đó.

    • She subsists by taking odd jobs. ( ấy sống bằng cách nhận những công việc vặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Subsistence (danh từ): sự sinh tồn, mức sống tối thiểu; lương thực, thức ăn.
    • They live at a subsistence level. (Họ sốngmức sinh tồn.)
    • Farming provided their basic subsistence. (Nông nghiệp cung cấp lương thực cơ bản cho họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Exist: tồn tại (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh sự khó khăn).
  • Survive: sống sót, tồn tại (thường sau khó khăn, nguy hiểm).
  • Live: sống (từ thông dụng nhất).
Từ trái nghĩa
  • Prosper: thịnh vượng, phát đạt.
  • Thrive: phát triển mạnh mẽ, phồn thịnh.
subsist

A family subsists on a small garden and a few chickens.

nội động từ
  1. tồn tại
  2. (+ on, by) sống, sinh sống
ngoại động từ
  1. nuôi, cung cấp lương thực cho (quân đội...)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "subsist"