total
/'toutl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tổng cộng, toàn bộ: Chỉ toàn bộ số lượng, số tiền, hoặc mức độ của một cái gì đó, không thiếu phần nào.
- Hoàn toàn, tuyệt đối: Chỉ một trạng thái hoặc phẩm chất ở mức độ cao nhất, không có gì hơn.
Danh từ:
- Tổng số, toàn bộ: Kết quả cuối cùng sau khi cộng tất cả các phần lại với nhau.
Ngoại động từ:
- Cộng lại, tính tổng: Hành động cộng tất cả các số lượng riêng lẻ để tìm ra tổng số.
- Lên tới, tổng số là: (Thường dùng ở dạng bị động) Chỉ kết quả của việc cộng lại là một con số cụ thể.
- Phá hủy hoàn toàn: (Thông tục, chủ yếu dùng ở Mỹ) Làm hư hỏng một chiếc xe hoặc vật gì đó đến mức không thể sửa chữa được.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The total cost of the project is very high. (Tổng chi phí của dự án rất cao.)
- The meeting was a total success. (Buổi họp là một thành công hoàn toàn.)
Danh từ:
- Add these numbers together to find the total. (Hãy cộng những con số này lại để tìm ra tổng số.)
- The total of all donations exceeded our goal. (Tổng số tiền quyên góp đã vượt mục tiêu của chúng tôi.)
Ngoại động từ:
- Please total the bill for me. (Làm ơn tính tổng hóa đơn cho tôi.)
- The casualties totaled more than a hundred. (Số thương vong lên tới hơn một trăm người.)
- He totaled his new car in the accident. (Anh ta làm hỏng hoàn toàn chiếc xe mới trong vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In total": Tổng cộng, tính tất cả lại.
- The trip will last ten days in total. (Chuyến đi sẽ kéo dài tổng cộng mười ngày.)
"A total of": Một tổng số là.
- A total of fifty people attended the event. (Tổng cộng có năm mươi người tham dự sự kiện.)
Biến thể và từ gần giống
Totally (phó từ): Một cách hoàn toàn.
- I totally agree with you. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.)
Totality (danh từ): Tính toàn bộ, toàn thể.
- We must consider the problem in its totality. (Chúng ta phải xem xét vấn đề một cách toàn diện.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Complete (hoàn chỉnh), entire (toàn bộ), absolute (tuyệt đối).
- Danh từ: Sum (tổng), aggregate (tổng hợp), whole (toàn thể).
- Động từ: Add up (cộng lại), amount to (lên tới).
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Total up: Cộng tất cả lại, tính tổng.
- Could you total up the scores for each team? (Anh có thể cộng tổng điểm cho mỗi đội được không?)
Thành ngữ liên quan
- Total war: Chiến tranh tổng lực (một cuộc chiến mà mọi nguồn lực và dân thường đều bị huy động).
- Total eclipse: Nhật thực/nguyệt thực toàn phần.
tính từ
- tổng cộng, toàn bộ
- total warchiến tranh tổng lực
- hoàn toàn
- total failuresự thất bại hoàn toàn
danh từ
- tổng số, toàn bộ
- to reach a total of...đạt đến tổng số...
ngoại động từ
- cộng, cộng lại
- to total the expensescộng các món chi tiêu
- lên tới, tổng số lên tới
- the costs totalled 550dchi phí lên tới 550 đồng
- the visitors to the exhibition totalled 15,000số người xem triển lãm lên tới 15 000
Idioms
- to total up tolên tới, tổng số lên tới