sum

/sʌm/
Học thuật
Thân thiện
sum

The student calculates the sum of the numbers on the worksheet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tổng số, tổng: Kết quả của phép cộng hai hay nhiều số hoặc đại lượng lại với nhau.
    • Số tiền: Một khoản tiền, thường một số lượng cụ thể.
    • Nội dung chính, bản chất cốt lõi: Phần quan trọng nhất hoặc ý chính của một vấn đề, lập luận hoặc câu chuyện.
  2. Động từ (thường dùng với "up"): Tóm tắt, tổng kết: Trình bày lại những điểm chính một cách ngắn gọn.

dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The sum of 7 and 8 is 15. (Tổng của 7 8 15.)
    • He donated a large sum of money to charity. (Anh ấy đã quyên góp một số tiền lớn cho tổ chức từ thiện.)
    • In sum, the report concludes that more research is needed. (Tóm lại, báo cáo kết luận rằng cần thêm nghiên cứu.)
  • Động từ (với "up"):

    • To sum up, we have three main challenges. (Tóm lại, chúng ta ba thách thức chính.)
    • Can you sum the argument up in one sentence? (Bạn có thể tóm tắt lập luận đó trong một câu không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in sum": Nói tóm lại, tóm tắt lại.

    • In sum, the project was a success despite the difficulties. (Tóm lại, dự án đã thành công bất chấp những khó khăn.)
  • "the sum total": Toàn bộ, tổng thể.

    • The sum total of his experience made him the perfect candidate. (Toàn bộ kinh nghiệm của anh ấy khiến anh trở thành ứng viên hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Summary (n): Bản tóm tắt.

    • She gave a brief summary of the meeting. ( ấy đưa ra một bản tóm tắt ngắn gọn về cuộc họp.)
  • Summation (n): Sự tổng kết, phần kết luận (thường trong tranh luận pháp ).

    • The lawyer's summation was very persuasive. (Phần tổng kết của luật sư rất thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tổng số): Total, aggregate.
  • Danh từ (số tiền): Amount, quantity.
  • Danh từ (nội dung chính): Gist, essence, core.
  • Động từ (tóm tắt): Summarize, recap.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sum up: Tóm tắt, tổng kết.
    • The final paragraph sums up the author's key points. (Đoạn cuối cùng tóm tắt những điểm chính của tác giả.)
Thành ngữ liên quan
  • The sum and substance: Bản chất nội dung cốt lõi.
    • The sum and substance of his speech was a call for unity. (Nội dung cốt lõi bài phát biểu của ông ấy lời kêu gọi đoàn kết.)
sum

The student calculates the sum of the numbers on the worksheet.

danh từ
  1. tổng số; (toán) tổng
    • the sum of two and three is five
      tổng của hai ba năm
  2. số tiền
    • a round sum
      một số tiền đáng kể
  3. nội dung tổng quát
    • the sum and substance of his objections is this
      nội dung tổng quát thực chất những lời phản đối của anh ta điều này
  4. bài toán số học
    • to be good at sums
      giỏi toán

Idioms

  • in sum
    nói tóm lại
ngoại động từ
  1. cộng
  2. phát biểu ý kiến về tính nết (của ai)
nội động từ
  1. cộng lại

Idioms

  • to sum up
    tóm tắt, tổng kết (ý kiến...)