gist

/dʤist/
Học thuật
Thân thiện
gist

The professor gives the gist of the article in one clear sentence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ý chính, điểm cốt lõi: Phần quan trọng nhất, thiết yếu nhất của một thông điệp, câu chuyện, lập luận hoặc văn bản, tóm tắt bản chất của .
    • Thực chất, nội dung chính: Bản chất cơ bản hoặc nội dung cốt yếu của một vấn đề.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I missed the beginning of the lecture, but I think I got the gist of it. (Tôi đã bỏ lỡ phần đầu bài giảng, nhưng tôi nghĩ tôi đã nắm được ý chính của .)
    • Can you give me the gist of the article? (Bạn có thể cho tôi biết ý chính của bài báo không?)
    • The gist of his argument was that we need more time. (Thực chất lập luận của anh ấy chúng ta cần thêm thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get/catch the gist of something": hiểu được ý chính, nắm được điểm cốt lõi của điều đó.
    • I don't understand every word, but I get the gist of what he's saying. (Tôi không hiểu từng từ, nhưng tôi nắm được ý chính những anh ấy đang nói.)
  • "the gist of the matter": bản chất của vấn đề.
    • Let's ignore the details and focus on the gist of the matter. (Hãy bỏ qua các chi tiết tập trung vào bản chất của vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Gist không dạng biến thể (số nhiều vẫn "gist"). Đây một danh từ không đếm được.
Từ đồng nghĩa
  • Essence: bản chất, tinh túy.
  • Core: lõi, phần cốt lõi.
  • Main point: điểm chính.
  • Substance: nội dung chính, thực chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến nào với từ "gist" danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • The long and short of it: tóm lại, nói ngắn gọn (có nghĩa tương tự khi muốn tóm tắt ý chính).
    • The long and short of it is that we need to act now. (Nói ngắn gọn chúng ta cần hành động ngay bây giờ.)
gist

The professor gives the gist of the article in one clear sentence.

danh từ
  1. lý do chính, nguyên nhân chính
  2. thực chất, ý chính (của một vấn đề, câu chuyện...)