ghost

/goust/
Học thuật
Thân thiện
ghost

A child draws a friendly ghost on a piece of paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hồn ma, bóng ma: Linh hồn hoặc hình ảnh của một người đã chết, được cho xuất hiện với người sống.
    • Bóng mờ, dấu vết nhỏ: Một lượng rất nhỏ hoặc dấu hiệu thoáng qua của một thứ đó.
    • Người viết thuê: Một nhà văn viết tác phẩm cho người khác nhưng không được ghi nhận tác quyền.
  2. Động từ:

    • Hiện ra như ma, ám ảnh: Xuất hiện hoặc di chuyển một cách lặng lẽ, mờ ảo, hoặc khiến ai đó bị ám ảnh.
    • Viết thuê: Viết (một tác phẩm) cho người khác không được công khai tác giả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She believes she saw a ghost in the old house. ( ấy tin rằng mình đã thấy một con ma trong ngôi nhà .)
    • There wasn't a ghost of a chance that he would win. (Không một chút hy vọng nào rằng anh ta sẽ thắng.)
    • The celebrity's autobiography was actually written by a ghost. (Cuốn tự truyện của người nổi tiếng đó thực ra được viết bởi một người viết thuê.)
  • Động từ:

    • Memories of the war still ghost his dreams. (Những ký ức về cuộc chiến vẫn ám ảnh giấc mơ của ông ấy.)
    • The politician ghosted the entire speech for the president. (Chính trị gia đó đã viết thuê toàn bộ bài phát biểu cho tổng thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give up the ghost": chết, ngừng hoạt động (máy móc).

    • My old car finally gave up the ghost. (Chiếc xe của tôi cuối cùng cũng chết hẳn.)
  • "not the ghost of a...": không một chút... nào.

    • He left without the ghost of an explanation. (Anh ta bỏ đi không một lời giải thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Ghostly (adj): như ma, mờ ảo.

    • A ghostly figure appeared in the mist. (Một bóng hình mờ ảo như ma xuất hiện trong làn sương.)
  • Ghostwrite (v): viết thuê.

    • She ghostwrites novels for famous authors. ( ấy viết thuê tiểu thuyết cho các tác giả nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa ma): Specter, phantom, spirit, apparition.
  • Danh từ (nghĩa dấu vết): Trace, hint, suggestion, shadow.
  • Động từ (nghĩa ám ảnh): Haunt, obsess.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ghost around: đi lang thang, lảng vảng một cách lặng lẽ.
    • He was ghosting around the building at midnight. (Anh ta lảng vảng quanh tòa nhà lúc nửa đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • A ghost of a smile: một nụ cười thoáng qua, rất nhẹ.

    • She allowed herself a ghost of a smile. ( ấy để lộ ra một nụ cười thoáng qua.)
  • To look like you've seen a ghost: trông rất sợ hãi, tái mét.

    • What's wrong? You look like you've seen a ghost. ( chuyện vậy? Trông bạn như vừa thấy ma vậy.)
ghost

A child draws a friendly ghost on a piece of paper.

danh từ
  1. ma
    • to raise ghost
      làm cho ma hiện lên
    • to lay ghost
      làm cho ma biến đi
  2. gầy như ma
  3. bóng mờ, nét thoáng một chút
    • to put on a ghost of a smile
      thoáng mỉm cười
    • not the ghost of a doubt
      không một chút nghi ngờ
    • not the ghost of a chance
      không một chút hy vọng cả
  4. người giúp việc kín đáo cho một nhà văn; người viết thuê cho một nhà văn
  5. (từ cổ,nghĩa cổ) linh hồn, hồn
    • to give up the ghost
      hồn lìa khỏi xác; chết

Idioms

  • the ghost walks
    (sân khấu), (từ lóng) đã lương; sắp lương
động từ
  1. hiện ra, ám ảnh, lảng vảng như một bóng ma
  2. giúp việc kín đáo cho một nhà văn; viết thuê cho một nhà văn