ghost
/goust/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hồn ma, bóng ma: Linh hồn hoặc hình ảnh của một người đã chết, được cho là xuất hiện với người sống.
- Bóng mờ, dấu vết nhỏ: Một lượng rất nhỏ hoặc dấu hiệu thoáng qua của một thứ gì đó.
- Người viết thuê: Một nhà văn viết tác phẩm cho người khác nhưng không được ghi nhận tác quyền.
Động từ:
- Hiện ra như ma, ám ảnh: Xuất hiện hoặc di chuyển một cách lặng lẽ, mờ ảo, hoặc khiến ai đó bị ám ảnh.
- Viết thuê: Viết (một tác phẩm) cho người khác mà không được công khai là tác giả.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She believes she saw a ghost in the old house. (Cô ấy tin rằng mình đã thấy một con ma trong ngôi nhà cũ.)
- There wasn't a ghost of a chance that he would win. (Không có một chút hy vọng nào rằng anh ta sẽ thắng.)
- The celebrity's autobiography was actually written by a ghost. (Cuốn tự truyện của người nổi tiếng đó thực ra được viết bởi một người viết thuê.)
Động từ:
- Memories of the war still ghost his dreams. (Những ký ức về cuộc chiến vẫn ám ảnh giấc mơ của ông ấy.)
- The politician ghosted the entire speech for the president. (Chính trị gia đó đã viết thuê toàn bộ bài phát biểu cho tổng thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give up the ghost": chết, ngừng hoạt động (máy móc).
- My old car finally gave up the ghost. (Chiếc xe cũ của tôi cuối cùng cũng chết hẳn.)
"not the ghost of a...": không một chút... nào.
- He left without the ghost of an explanation. (Anh ta bỏ đi mà không một lời giải thích.)
Biến thể và từ gần giống
Ghostly (adj): như ma, mờ ảo.
- A ghostly figure appeared in the mist. (Một bóng hình mờ ảo như ma xuất hiện trong làn sương.)
Ghostwrite (v): viết thuê.
- She ghostwrites novels for famous authors. (Cô ấy viết thuê tiểu thuyết cho các tác giả nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa ma): Specter, phantom, spirit, apparition.
- Danh từ (nghĩa dấu vết): Trace, hint, suggestion, shadow.
- Động từ (nghĩa ám ảnh): Haunt, obsess.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ghost around: đi lang thang, lảng vảng một cách lặng lẽ.
- He was ghosting around the building at midnight. (Anh ta lảng vảng quanh tòa nhà lúc nửa đêm.)
Thành ngữ liên quan
A ghost of a smile: một nụ cười thoáng qua, rất nhẹ.
- She allowed herself a ghost of a smile. (Cô ấy để lộ ra một nụ cười thoáng qua.)
To look like you've seen a ghost: trông rất sợ hãi, tái mét.
- What's wrong? You look like you've seen a ghost. (Có chuyện gì vậy? Trông bạn như vừa thấy ma vậy.)
danh từ
- ma
- to raise ghostlàm cho ma hiện lên
- to lay ghostlàm cho ma biến đi
- gầy như ma
- bóng mờ, nét thoáng một chút
- to put on a ghost of a smilethoáng mỉm cười
- not the ghost of a doubtkhông một chút nghi ngờ
- not the ghost of a chancekhông một chút hy vọng gì cả
- người giúp việc kín đáo cho một nhà văn; người viết thuê cho một nhà văn
- (từ cổ,nghĩa cổ) linh hồn, hồn
- to give up the ghosthồn lìa khỏi xác; chết
Idioms
- the ghost walks(sân khấu), (từ lóng) đã có lương; sắp có lương
động từ
- hiện ra, ám ảnh, lảng vảng như một bóng ma
- giúp việc kín đáo cho một nhà văn; viết thuê cho một nhà văn