spectre

/'spektə/ Cách viết khác : (specter) /'spektə/
Học thuật
Thân thiện
spectre

He saw a spectre standing at the foot of his bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bóng ma, hồn ma: Một hình ảnh tưởng tượng hoặc sự hiện diện của một linh hồn hay người đã chết, thường gây ra sự sợ hãi.
    • Điều ám ảnh, mối đe dọa tiềm tàng: Một điều đó đáng sợ hoặc đáng lo ngại luôn lẩn khuất trong tâm trí, như một mối đe dọa có thể xảy ra trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old castle is said to be haunted by a spectre. (Lâu đài cổ được cho một bóng ma ám.)
    • The spectre of inflation is worrying economists. (Bóng ma lạm phát đang khiến các nhà kinh tế học lo ngại.)
    • He was haunted by the spectre of failure. (Anh ấy bị ám ảnh bởi bóng ma thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to raise a spectre": gợi lên một mối đe dọa hoặc nỗi sợ hãi.

    • The new policy raises the spectre of social unrest. (Chính sách mới gợi lên bóng ma của sự bất ổn xã hội.)
  • "to lay the spectre to rest": xua tan nỗi sợ hãi hoặc mối đe dọa.

    • The successful vaccine trial helped to lay the spectre of the pandemic to rest. (Thử nghiệm vaccine thành công đã giúp xua tan bóng ma của đại dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Specter (danh từ): Cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, cùng nghĩa với "spectre".
  • Spectral (tính từ): Thuộc về hoặc giống như bóng ma; ma quái.
    • A spectral figure appeared in the mist. (Một bóng hình ma quái xuất hiện trong làn sương.)
Từ đồng nghĩa
  • Ghost: Hồn ma, bóng ma (nghĩa đen).
  • Phantom: Bóng ma, ảo ảnh.
  • Apparition: Sự hiện ra của ma, bóng ma.
  • Menace: Mối đe dọa (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • The spectre at the feast: Điều đó đáng buồn hoặc đáng lo ngại làm hỏng một dịp vui vẻ.
    • The news of the layoffs was the spectre at the feast during the company party. (Tin tức về việc sa thải điều u ám trong bữa tiệc của công ty.)
spectre

He saw a spectre standing at the foot of his bed.

danh từ
  1. (nghĩa bóng) ma
    • the spectre of war
      bóng ma chiến tranh
  2. điều sợ hãi ám ảnh, điều lo ngại ám ảnh

Từ gần giống

Từ chứa "spectre"