wraith

/reiθ/
Học thuật
Thân thiện
wraith

He saw a wraith in the misty graveyard at midnight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hồn ma, bóng ma: Một thực thể siêu nhiên, thường được mô tả như một hình bóng mờ nhạt hoặc một linh hồn của người đã chết, đặc biệt khi xuất hiện ngay trước hoặc sau khi chết. thường gợi lên cảm giác ma quái, lảng vảng đáng sợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old legend speaks of a wraith that guards the abandoned castle. (Truyền thuyết xưa kể về một hồn ma canh giữ lâu đài bỏ hoang.)
    • He claimed to have seen the wraith of his ancestor in the family portrait gallery. (Anh ta tuyên bố đã nhìn thấy bóng ma của tổ tiên mình trong phòng trưng bày chân dung gia đình.)
    • The foggy figure moved like a wraith through the graveyard. (Hình bóng mờ ảo di chuyển như một hồn ma xuyên qua nghĩa trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a wraith": như một bóng ma, dùng để miêu tả sự di chuyển lặng lẽ, mờ ảo, gần như không thực.
    • She vanished into the night, silent and quick like a wraith. ( ấy biến mất vào màn đêm, lặng lẽ nhanh nhẹn như một bóng ma.)
Biến thể từ gần giống
  • Wraithlike (tính từ): giống như hồn ma, mờ ảo, phi thực.
    • Her wraithlike appearance in the dim light was unsettling. (Vẻ ngoài tựa hồn ma của ấy trong ánh sáng mờ thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Ghost: ma, hồn.
  • Specter/Spectre: bóng ma, ảo ảnh đáng sợ.
  • Phantom: bóng ma, ảo ảnh.
  • Apparition: sự hiện ra (của ma).
Thành ngữ liên quan
  • Pale as a wraith: Xanh xao như ma, dùng để miêu tả ai đó rất nhợt nhạt sợ hãi hoặc ốm yếu.
    • After hearing the news, she turned pale as a wraith. (Sau khi nghe tin, ấy trở nên xanh xao như ma.)
wraith

He saw a wraith in the misty graveyard at midnight.

danh từ
  1. hồn ma

Từ có nhắc đến "wraith"