spook

/spu:k/
Học thuật
Thân thiện
spook

A sudden noise spooked the horse in the stable.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thân mật, thường dùng trong đùa cợt):

    • Ma, bóng ma, hồn ma: Một sinh thể siêu nhiên, thường được cho linh hồn của người chết, gây ra cảm giác sợ hãi.
    • Người kỳ quặc, đáng sợ: (Nghĩa mở rộng, không trang trọng) Một người có vẻ ngoài, hành vi hoặc tính cách kỳ lạ, đáng sợ hoặc bí ẩn.
  2. Động từ:

    • Làm hoảng sợ, làm giật mình: Hành động khiến ai đó hoặc con vật đột ngột sợ hãi, lo lắng, thường dẫn đến phản ứng bất ngờ như chạy trốn hoặc giật mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The old house is said to be haunted by a spook. (Ngôi nhà được đồn ma ám.)
    • He's a real spook, always lurking in the shadows and never talking. (Hắn ta đúng một kẻ kỳ quặc, luôn luôn lẩn khuất trong bóng tối chẳng bao giờ nói chuyện.)
  • Động từ:

    • The sudden noise spooked the cat, and it ran under the bed. (Tiếng động bất ngờ làm con mèo hoảng sợ, chạy trốn xuống gầm giường.)
    • Investors were spooked by the unexpected economic news. (Các nhà đầu bị làm cho hoảng sợ bởi tin tức kinh tế bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spook easily": Dễ bị hoảng sợ, dễ giật mình.
    • Racehorses are high-strung and can spook easily. (Những con ngựa đua rất dễ bị kích động có thể dễ dàng hoảng sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Spooky (tính từ): Có vẻ ma quái, gây ra cảm giác rùng rợn, sợ hãi.

    • It was a spooky night with a full moon and howling wind. (Đó một đêm rùng rợn với trăng tròn gió .)
  • Spooked (tính từ/quá khứ phân từ của động từ): Cảm thấy hoặc bị làm cho hoảng sợ.

    • She felt spooked walking alone in the dark alley. ( ấy cảm thấy sợ hãi khi đi bộ một mình trong con hẻm tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (ma): Ghost, phantom, specter.
  • Động từ: Frighten, scare, startle, alarm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này ít khi kết hợp thành phrasal verb cố định. Hành động thường được diễn đạt đơn giản "spook" + tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spook" một cách cố định.)

Lưu ý đặc biệt
  • Nghĩa đặc biệt (Danh từ): Trong ngữ cảnh của các cơ quan tình báo (như CIA), "spook" tiếng lóng thân mật để chỉ điệp viên hoặc nhân viên tình báo.
    • In the movie, he played the role of a CIA spook. (Trong bộ phim, anh ấy đóng vai một điệp viên CIA.)
spook

A sudden noise spooked the horse in the stable.

danh từ
  1. (đùa cợt) ma quỷ

Từ gần giống

Từ chứa "spook"