spook
/spu:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (thân mật, thường dùng trong đùa cợt):
- Ma, bóng ma, hồn ma: Một sinh thể siêu nhiên, thường được cho là linh hồn của người chết, gây ra cảm giác sợ hãi.
- Người kỳ quặc, đáng sợ: (Nghĩa mở rộng, không trang trọng) Một người có vẻ ngoài, hành vi hoặc tính cách kỳ lạ, đáng sợ hoặc bí ẩn.
Động từ:
- Làm hoảng sợ, làm giật mình: Hành động khiến ai đó hoặc con vật đột ngột sợ hãi, lo lắng, thường dẫn đến phản ứng bất ngờ như chạy trốn hoặc giật mình.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The old house is said to be haunted by a spook. (Ngôi nhà cũ được đồn là có ma ám.)
- He's a real spook, always lurking in the shadows and never talking. (Hắn ta đúng là một kẻ kỳ quặc, luôn luôn lẩn khuất trong bóng tối và chẳng bao giờ nói chuyện.)
Động từ:
- The sudden noise spooked the cat, and it ran under the bed. (Tiếng động bất ngờ làm con mèo hoảng sợ, và nó chạy trốn xuống gầm giường.)
- Investors were spooked by the unexpected economic news. (Các nhà đầu tư bị làm cho hoảng sợ bởi tin tức kinh tế bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to spook easily": Dễ bị hoảng sợ, dễ giật mình.
- Racehorses are high-strung and can spook easily. (Những con ngựa đua rất dễ bị kích động và có thể dễ dàng hoảng sợ.)
Biến thể và từ gần giống
Spooky (tính từ): Có vẻ ma quái, gây ra cảm giác rùng rợn, sợ hãi.
- It was a spooky night with a full moon and howling wind. (Đó là một đêm rùng rợn với trăng tròn và gió hú.)
Spooked (tính từ/quá khứ phân từ của động từ): Cảm thấy hoặc bị làm cho hoảng sợ.
- She felt spooked walking alone in the dark alley. (Cô ấy cảm thấy sợ hãi khi đi bộ một mình trong con hẻm tối.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (ma): Ghost, phantom, specter.
- Động từ: Frighten, scare, startle, alarm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này ít khi kết hợp thành phrasal verb cố định. Hành động thường được diễn đạt đơn giản là "spook" + tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spook" một cách cố định.)
Lưu ý đặc biệt
- Nghĩa đặc biệt (Danh từ): Trong ngữ cảnh của các cơ quan tình báo (như CIA), "spook" là tiếng lóng thân mật để chỉ điệp viên hoặc nhân viên tình báo.
- In the movie, he played the role of a CIA spook. (Trong bộ phim, anh ấy đóng vai một điệp viên CIA.)