specter
/'spektə/ Cách viết khác : (specter) /'spektə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bóng ma, hồn ma: Một hình ảnh tưởng tượng về một linh hồn hay ma quỷ, thường gây ra sự sợ hãi.
- Điều ám ảnh, mối đe dọa dai dẳng: Một ý nghĩ, khả năng, hoặc mối lo ngại đáng sợ luôn hiện hữu trong tâm trí, gây ra nỗi sợ hãi hoặc lo lắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old castle was said to be haunted by a dark specter. (Lâu đài cổ được cho là bị ám bởi một bóng ma đen tối.)
- The specter of inflation is worrying economists. (Bóng ma lạm phát đang khiến các nhà kinh tế học lo ngại.)
- He could not escape the specter of his past failures. (Anh ấy không thể thoát khỏi nỗi ám ảnh về những thất bại trong quá khứ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to raise a specter": gợi lên một mối đe dọa hoặc nỗi sợ hãi.
- The new policy raises the specter of increased unemployment. (Chính sách mới gợi lên mối đe dọa về tỷ lệ thất nghiệp gia tăng.)
"the specter of something": bóng ma/ mối đe dọa của một điều gì đó (thường là tiêu cực).
- The country faces the specter of a renewed conflict. (Đất nước đối mặt với bóng ma của một cuộc xung đột tái diễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Spectre (danh từ): Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
- Spectral (tính từ): Thuộc về hoặc giống như ma/bóng ma.
- A spectral figure appeared in the mist. (Một bóng người ma quái xuất hiện trong làn sương.)
Từ đồng nghĩa
- Ghost: Ma, hồn ma.
- Phantom: Bóng ma, ảo ảnh.
- Apparition: Sự hiện ra, bóng ma (nhấn mạnh sự xuất hiện đột ngột).
- Menace: Mối đe dọa.
Thành ngữ liên quan
- Like a specter at the feast: Như một bóng ma trong bữa tiệc; dùng để chỉ một người hoặc một điều gì đó gây ra cảm giác u ám, lo lắng trong một tình huống vui vẻ.
- His gloomy predictions were like a specter at the feast. (Những dự đoán ảm đạm của anh ta như một bóng ma trong bữa tiệc.)
danh từ
- (nghĩa bóng) ma
- the spectre of warbóng ma chiến tranh
- điều sợ hãi ám ảnh, điều lo ngại ám ảnh