spoke

/spouk/
Học thuật
Thân thiện
spoke

A child carefully climbs the ladder, holding onto each wooden spoke.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái nan hoa: Một thanh hoặc cấu trúc mảnh, cứng nối từ tâm (hub) của bánh xe đến vành (rim), tạo thành khung đỡ cho bánh xe.
    • Bậc thang, nấc thang: Thanh ngang trên một cái thang, nơi người ta đặt chân khi leo lên.
    • Tay quay (của bánh lái): Một thanh hoặc tay cầm dùng để quay bánh lái trên tàu thuyền.
    • Que chèn, gậy chèn: Một thanh gỗ hoặc kim loại dùng để chặn bánh xe, đặc biệt trên đường dốc, để ngăn xe lăn.
  2. Động từ (Dạng quá khứ của 'speak'):

    • Đã nói, đã phát biểu: Hành động đã diễn ra trong quá khứ của việc dùng lời nói để biểu đạt ý kiến, thông tin hoặc cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nan hoa):

    • One of the spokes on my bicycle wheel is bent. (Một trong những nan hoa trên bánh xe đạp của tôi bị cong.)
    • The wooden wheel had 24 spokes. (Bánh xe gỗ 24 nan hoa.)
  • Danh từ (bậc thang):

    • He climbed carefully, testing each spoke of the ladder. (Anh ấy leo lên cẩn thận, thử từng bậc thang.)
  • Động từ (quá khứ của 'speak'):

    • She spoke to the manager about the problem yesterday. ( ấy đã nói chuyện với quản lý về vấn đề ngày hôm qua.)
    • He spoke for over an hour at the conference. (Ông ấy đã phát biểu hơn một giờ tại hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ: "to put a spoke in somebody's wheel":
    • Nghĩa: Ngăn cản bước tiến của ai đó; làm hỏng kế hoạch của ai đó.
    • dụ: He was about to get the promotion, but a rival put a spoke in his wheel by spreading rumors. (Anh ta sắp được thăng chức, nhưng một đối thủ đã ngăn cản bước tiến của anh ta bằng cách tung tin đồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Spoken (adj, động tính từ quá khứ của 'speak'): Được nói ra, bằng lời nói.
    • Spoken language is different from written language. (Ngôn ngữ nói khác với ngôn ngữ viết.)
  • Spokeshave (n): Một loại dụng cụ cầm tay dùng trong mộc để gọt, chuốt các thanh gỗ tròn như nan hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nan hoa): Radial, strut.
  • Danh từ (bậc thang): Rung, step.
  • Động từ (quá khứ của 'speak'): Said, talked, addressed.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'spoke'. Các cụm từ phrasal verb thuộc về động từ gốc 'speak', dụ: speak up, speak out.)

Thành ngữ liên quan
  • A spoke in the wheel: Một trở ngại, một yếu tố gây cản trở (nghĩa bóng từ thành ngữ "to put a spoke in somebody's wheel").
    • The new regulations could be a spoke in the wheel of our expansion plans. (Các quy định mới có thể một trở ngại cho kế hoạch mở rộng của chúng tôi.)
spoke

A child carefully climbs the ladder, holding onto each wooden spoke.

thời quá khứ của speak
danh từ
  1. cái nan hoa
  2. bậc thang, nấc thang
  3. tay quay (của bánh lái)
  4. que chèn, gậy chèn (để chặn xe ở đường dốc)
    • to put a spoke in somebody's wheel
      thọc gậy vào bánh xe của ai; ngăn cản bước tiến của ai; ngăn chặn ý đồ của ai
ngoại động từ
  1. lắp nan hoa
  2. chèn (bắp xe) bằng gậy; thọc gậy vào (bánh xe)