rung

/rʌɳ/
Học thuật
Thân thiện
rung

A child carefully climbs the ladder, placing a foot on each wooden rung.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thanh thang, bậc thang: Một thanh ngang, thường bằng gỗ hoặc kim loại, được gắn vào hai bên thành thang để tạo thành bậc cho người leo lên.
    • Thanh ngang chân ghế: Một thanh nối ngang giữa các chân của ghế hoặc bàn để tăng độ vững chắc.
  2. Động tính từ quá khứ (của động từ 'ring'):

    • Đã reo, đã rung: Dạng quá khứ của động từ "ring", dùng để chỉ âm thanh chuông, điện thoại... đã phát ra. Lưu ý: Đây một dạng từ khác (động từ) cùng chính tả.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thanh thang):

    • Be careful! The bottom rung of the ladder is broken. (Hãy cẩn thận! Bậc thang dưới cùng bị gãy rồi.)
    • He climbed to the top rung of the corporate ladder. (Anh ấy đã leo lên nấc thang cao nhất của thang bậc công ty.) [Phép ẩn dụ]
  • Danh từ (nghĩa thanh ngang ghế):

    • The antique chair has four rungs connecting its legs. (Chiếc ghế cổ bốn thanh ngang nối các chân lại.)
  • Động tính từ quá khứ (của 'ring'):

    • The bell had rung before we arrived. (Chuông đã reo trước khi chúng tôi đến.)
    • I thought I rung the doorbell. (Tôi tưởng tôi đã bấm chuông cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the lowest/highest rung": Nấc thang thấp nhất/cao nhất. Thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ vị trí trong xã hội, tổ chức.

    • He started on the lowest rung of the company. (Anh ta bắt đầu từ vị trí thấp nhất trong công ty.)
  • "a rung on the ladder": Một bậc thang. Cụm từ này nhấn mạnh từng bước, từng giai đoạn trong một quá trình tiến lên.

    • Each promotion is another rung on the ladder to success. (Mỗi lần thăng chức một bậc thang khác trên nấc thang thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Ring (động từ): reo, rung (chuông, điện thoại).
  • Rung (danh từ) không dạng tính từ hay động từ riêng biệt ngoài việc động tính từ quá khứ của "ring".
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa thanh thang):
    • Step: Bậc, nấc (của thang).
    • Crosspiece: Thanh ngang, thanh chéo.
  • Danh từ (nghĩa thanh ngang ghế):
    • Stretcher: Thanh giằng (kiến trúc, nội thất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng cho danh từ 'rung'. Các cụm động từ liên quan đến dạng động từ 'rung' (quá khứ của 'ring') như 'ring up', 'ring off' thuộc về động từ 'ring').

Thành ngữ liên quan
  • "to be on the bottom rung of the ladder": Ở vị trí thấp nhất, mới bắt đầu.
    • As an intern, you are on the bottom rung of the ladder. ( một thực tập sinh, bạn đangvị trí thấp nhất.)
  • "to move up a rung": Thăng tiến một bậc, tiến bộ lên một mức.
    • After the successful project, she moved up a rung in the department. (Sau dự án thành công, ấy đã thăng tiến một bậc trong bộ phận.)
rung

A child carefully climbs the ladder, placing a foot on each wooden rung.

danh từ
  1. thanh thang (thanh ngang của cái thang)
  2. thang ngang chân ghế
động tính từ quá khứ của ring