rung
/rʌɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lay động, làm cho chuyển động qua lại một cách nhẹ nhàng hoặc mạnh mẽ: Chỉ hành động tác động lực vào một vật khiến nó dao động, chuyển động. Thường dùng cho cây cối, các vật thể.
- Cử động một bộ phận cơ thể một cách nhịp nhàng, lắc lư: Chỉ hành động chuyển động nhẹ, lắc lư một phần cơ thể, thường thể hiện thái độ, cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Gió thổi mạnh làm rung những tán lá. (Lực của gió khiến lá cây lay động.)
- Ông cụ ngồi nghĩ ngợi, chân rung nhè nhẹ. (Ông cụ cử động chân một cách nhịp nhàng.)
- Tiếng nổ lớn khiến cả tòa nhà rung chuyển. (Sóng xung kích làm cả công trình dao động mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rung chuông": hành động lắc hoặc tác động để chiếc chuông phát ra tiếng kêu.
- Thầy giáo rung chuông báo hiệu giờ ra chơi.
- "rung động" (thường dùng trong văn chương, cảm xúc): cảm thấy xúc động sâu sắc, tâm hồn lay động.
- Câu chuyện cảm động khiến trái tim cô rung lên.
- "rung lên": dao động và thường phát ra âm thanh.
- Sợi dây đàn rung lên những âm thanh trong trẻo.
Biến thể và từ liên quan
- Rung rinh (tính từ/động từ): dao động nhẹ, uyển chuyển, thường với vẻ đẹp mắt.
- Những bông hoa rung rinh trong gió.
- Rung rung (tính từ/động từ): rung động rất nhẹ, liên tục (thường chỉ bộ phận cơ thể như môi, tay).
- Giọng nói nghẹn ngào, đôi môi rung rung.
- Sự rung (danh từ): hiện tượng hoặc hành động rung.
- Rung chuyển (động từ): rung động rất mạnh, dữ dội, có thể gây ảnh hưởng lớn.
Từ đồng nghĩa
- Lay: làm cho chuyển động qua lại (thường cho vật nhỏ, nhẹ).
- Lắc: tác động để vật chuyển động qua lại theo một hướng xác định hơn.
- Dao động: chuyển động qua lại quanh một vị trí cân bằng (thường mang tính vật lý, kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
- Rung cây dọa khỉ: (thành ngữ) hành động gián tiếp đe dọa, cảnh cáo người khác thông qua một đối tượng trung gian.
- Rung đùi: cử động đùi một cách nhịp nhàng, thường thể hiện sự thoải mái, đắc ý hoặc vô tư.
- Anh ta ngồi uống nước, rung đùi nghe nhạc.
Thành ngữ, thuật ngữ chuyên ngành
- Âm rung (ngôn ngữ học): phụ âm được tạo ra bằng cách cho luồng hơi làm rung một bộ phận trong khoang miệng (ví dụ: âm /r/ trong một số ngôn ngữ).
- Rung tim (y học): thuật ngữ chỉ tình trạng các sợi cơ tim co bóp hỗn loạn, không đồng bộ, là một loại rối loạn nhịp tim nguy hiểm (ví dụ: rung tâm nhĩ, rung thất).
- Bộ rung (kỹ thuật): thiết bị hoặc bộ phận tạo ra chuyển động rung cho một mục đích cụ thể (như trong điện thoại, loa).
- đgt 1. Lay động: Đố ai quét sạch lá rừng, để anh khuyên gió gió đừng rung cây (cd); Sóng sông ai vỗ, cây đồi ai rung (Tản-đà) 2. Cử động; Sẽ chuyển đi chuyển lại: Đắc chí, ngồi rung đùi.