rằng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ:
- Từ dùng để dẫn ra, giới thiệu một mệnh đề phụ làm rõ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc danh từ đứng trước nó. Mệnh đề này thường là nội dung của lời nói, suy nghĩ, tin tưởng, đồn đại, v.v.
- Ví dụ minh họa: Trong câu "Tôi tin rằng anh ấy sẽ đến", từ "rằng" dẫn ra nội dung cụ thể của niềm tin ("anh ấy sẽ đến").
Ví dụ sử dụng
Sau động từ chỉ hoạt động tinh thần hoặc ngôn ngữ:
- Cô ấy nói rằng cô ấy rất mệt. (Cô ấy nói điều gì? Nội dung lời nói là "cô ấy rất mệt".)
- Tôi hy vọng rằng ngày mai trời sẽ nắng. (Tôi hy vọng điều gì? Nội dung của hy vọng là "ngày mai trời sẽ nắng".)
- Anh ấy khẳng định rằng mình vô tội. (Anh ấy khẳng định điều gì? Nội dung sự khẳng định là "mình vô tội".)
Sau danh từ hoặc tính từ:
- Có tin đồn rằng ông ấy sắp nghỉ hưu. (Tin đồn về điều gì? Nội dung tin đồn là "ông ấy sắp nghỉ hưu".)
- Tôi chắc chắn rằng chúng ta sẽ thành công. (Chắc chắn về điều gì? Nội dung sự chắc chắn là "chúng ta sẽ thành công".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc lối nói cổ: "Rằng" có thể đứng đầu câu để dẫn lời trực tiếp, tạo sắc thái trang trọng, cổ kính.
- "Rằng: 'Năm nay ta phải hoàn thành mục tiêu'", giám đốc tuyên bố.
- Kết hợp với "là": Cụm "rằng là" thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính nhấn mạnh hoặc dẫn lời kể lại.
- Nó bảo rằng là nó không biết gì cả.
- Dùng trong cấu trúc phủ định "chẳng (không) nói chẳng (không) rằng": Thành ngữ chỉ sự im lặng, không nói năng gì.
- Nghe tin đó, anh ta chẳng nói chẳng rằng bỏ đi.
Biến thể và từ gần giống
- Là: Cũng là một liên từ dẫn nội dung, thường có thể thay thế cho "rằng" trong nhiều ngữ cảnh khẩu ngữ, nhưng "là" thông dụng hơn trong văn nói.
- Tôi nghĩ là anh ấy đã về. (So sánh với: Tôi nghĩ rằng anh ấy đã về.)
- Rằng (động từ - nghĩa cổ): Nghĩa là "nói". Hiện nay chỉ còn tồn tại trong thành ngữ "chẳng nói chẳng rằng".
Từ đồng nghĩa
- Rằng với tư cách liên từ gần nghĩa với: là, rằng là, rõ rằng (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "rằng" là liên từ, không tạo thành cụm động từ.)
Thành ngữ liên quan
- Chẳng nói chẳng rằng: Giữ im lặng, không thốt ra một lời nào để phản ứng hay bình luận.
- Cô ấy nghe xong chẳng nói chẳng rằng, mặt đỏ bừng rồi đứng dậy ra về.
- I. đgt. Nói: chẳng nói chẳng rằng. II. lt. Từ biểu thị nội dung sắp nói là điều làm rõ cho điều vừa nói đến: Tôi tin rằng anh ấy sẽ thực hiện đúng lời hứa.