rằng

Học thuật
Thân thiện
rằng

Tôi tin rằng anh ấy sẽ thực hiện đúng lời hứa.

Định nghĩa
  1. Liên từ:
    • Từ dùng để dẫn ra, giới thiệu một mệnh đề phụ làm nghĩa cho động từ, tính từ hoặc danh từ đứng trước . Mệnh đề này thường nội dung của lời nói, suy nghĩ, tin tưởng, đồn đại, v.v.
    • dụ minh họa: Trong câu "Tôi tin rằng anh ấy sẽ đến", từ "rằng" dẫn ra nội dung cụ thể của niềm tin ("anh ấy sẽ đến").
dụ sử dụng
  • Sau động từ chỉ hoạt động tinh thần hoặc ngôn ngữ:

    • ấy nói rằng ấy rất mệt. ( ấy nói điều ? Nội dung lời nói " ấy rất mệt".)
    • Tôi hy vọng rằng ngày mai trời sẽ nắng. (Tôi hy vọng điều ? Nội dung của hy vọng "ngày mai trời sẽ nắng".)
    • Anh ấy khẳng định rằng mình vô tội. (Anh ấy khẳng định điều ? Nội dung sự khẳng định "mình vô tội".)
  • Sau danh từ hoặc tính từ:

    • tin đồn rằng ông ấy sắp nghỉ hưu. (Tin đồn về điều ? Nội dung tin đồn "ông ấy sắp nghỉ hưu".)
    • Tôi chắc chắn rằng chúng ta sẽ thành công. (Chắc chắn về điều ? Nội dung sự chắc chắn "chúng ta sẽ thành công".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc lối nói cổ: "Rằng" có thể đứng đầu câu để dẫn lời trực tiếp, tạo sắc thái trang trọng, cổ kính.
    • "Rằng: 'Năm nay ta phải hoàn thành mục tiêu'", giám đốc tuyên bố.
  • Kết hợp với "": Cụm "rằng " thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính nhấn mạnh hoặc dẫn lời kể lại.
    • bảo rằng không biết cả.
  • Dùng trong cấu trúc phủ định "chẳng (không) nói chẳng (không) rằng": Thành ngữ chỉ sự im lặng, không nói năng .
    • Nghe tin đó, anh ta chẳng nói chẳng rằng bỏ đi.
Biến thể từ gần giống
  • : Cũng một liên từ dẫn nội dung, thường có thể thay thế cho "rằng" trong nhiều ngữ cảnh khẩu ngữ, nhưng "" thông dụng hơn trong văn nói.
    • Tôi nghĩ anh ấy đã về. (So sánh với: Tôi nghĩ rằng anh ấy đã về.)
  • Rằng (động từ - nghĩa cổ): Nghĩa là "nói". Hiện nay chỉ còn tồn tại trong thành ngữ "chẳng nói chẳng rằng".
Từ đồng nghĩa
  • Rằng với tư cách liên từ gần nghĩa với: , rằng , rằng (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "rằng" liên từ, không tạo thành cụm động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Chẳng nói chẳng rằng: Giữ im lặng, không thốt ra một lời nào để phản ứng hay bình luận.
    • ấy nghe xong chẳng nói chẳng rằng, mặt đỏ bừng rồi đứng dậy ra về.
rằng

Tôi tin rằng anh ấy sẽ thực hiện đúng lời hứa.

  1. I. đgt. Nói: chẳng nói chẳng rằng. II. lt. Từ biểu thị nội dung sắp nói điều làm cho điều vừa nói đến: Tôi tin rằng anh ấy sẽ thực hiện đúng lời hứa.